| Ngôn ngữ:
繁體
简体
English
Tiếng Việt
ภาษาไทย
한국어
Dữ liệu cơ bản
Vinh dự đội bóng
Kỷ lục đội bóng
Giới thiệu đội bóng
Giới thiệu HLV
Phong độ
Hiển thị ghi chú
0
trận gần nhất
Giải đấu
Thời gian
Đội bóng
Tỷ số
Đội bóng
Kết quả
Tỷ lệ
KQ tỷ lệ
Số BT (2.5bàn)
Lẻ chẵn
1/2H
Số BT (0.75bàn)
Tổng thắng
Tổng hòa
Tổng bại
Chủ thắng
Chủ hòa
Chủ bại
Trung thắng
Trung hòa
Trung bại
Khách thắng
Khách hòa
Khách bại
Thống kê số bàn thắng, số lẻ số chẵn (số trận)
0-1 bàn
2-3 bàn
4-6 bàn
7 bàn hoặc trở lên
Số lẻ bàn thắng
Số chẵn bàn thắng
Số trận đấu
Thống kê số bàn thắng (số trận)
HS 2+
HS 1
Hòa
HS -1
HS -2+
0 bàn
1 bàn
2 bàn
3+ bàn
Số trận đấu
Sân nhà
Sân trung lập
Sân khách
Chú ý:
HS:Hiệu số bàn thắng/thua
Kết quả tỷ lệ̣ ngày trước (số trận)
Cửa trên thắng
Cửa trên hòa
Cửa trên thua
Cửa dưới thắng
Cửa dưới hòa
Cửa dưới thua
hoà-được-thua thắng
hoà-được-thua hòa
hoà-được-thua thua
Số trận đấu
Sân nhà
Sân trung lập
Sân khách
Lịch thi đấu
Giải đấu
Thời gian
Đội bóng
Đội bóng
Photo
1
/
7
Tôi muốn nói
Giorgi Adamia
Alexander Iashvili
Nizami Hajiyev
Rovshan Amiraslanov
Rauf Aliyev
Gustavo Gutierrez
Bachana Tskhadadze
İlkin Sadıqov
Yuriy Fomenko
Michael Kitelman
Afran Ismayilov
Mirzaga Guseynpur
Bronislav Cervenka
Makhmud Gurbanov
David Odikadze
Slavcho Georgievski
Elnur Abdullayev
Aleksandr Chertganov
Stjepan Poljak
Angel Gustavo Gutierrez Freitas
Mario Sergio Aumarante Santana Souza
Mirhuseyn Seyidov
Dhiego de Souza Martins
Abdulla Abatsiyev
Ilkin Qirtimov
Fuad Ahmedov
Mirsahib Abbasov
Bayramov Fuad
Shahriyar Rahimov
Milan Zagorac
Khayal Mustafaev
Ramil Aghayev
Vladimir Levin
Abdurakhmanov
Lasha Salukvadze
Zurab Khizanishvili
Samir Abbasov
Nika Kvekveskiri
Abbas Huseynov
Juan Francisco Garcia Martinez
Mansur Nahavandi
Quqlemon Valter
Jakhangir Hasanzade
Elkhan Hasanov
Wilson Raimundo Junior
Salahat Aghayev