2023-2024 UEFA EURO - Thống kê tỷ lệ độ

  Số trậnMở cửaCửa trênThắng kèoHòaThua kèoHSTL thắng kèoTỷ lệ độ
1Armenia882701687.5%Chi tiết
2Liechtenstein1090702577.78%Chi tiết
3Albania11114812672.73%Chi tiết
4Georgia141431004671.43%Chi tiết
5Slovenia141471013771.43%Chi tiết
6San Marino10100703470%Chi tiết
7Ukraine13138913669.23%Chi tiết
8Tây Ban Nha1515151014666.67%Chi tiết
9Slovakia14148905464.29%Chi tiết
10Romania14146905464.29%Chi tiết
11Kazakhstan11113704363.64%Chi tiết
12Moldova881503262.5%Chi tiết
13Lithuania880512362.5%Chi tiết
14Đức554311260%Chi tiết
15Hy Lạp10105613360%Chi tiết
16Belarus10102613360%Chi tiết
17Áo12128714358.33%Chi tiết
18Bỉ12119605154.55%Chi tiết
19Scotland11116605154.55%Chi tiết
20Iceland12125606050%Chi tiết
21Faroe Islands881404050%Chi tiết
22Andorra10100514150%Chi tiết
23Malta880404050%Chi tiết
24Kosovo10105505050%Chi tiết
25Azerbaijan881404050%Chi tiết
26Thổ Nhĩ Kỳ13136625146.15%Chi tiết
27Hungary11115524145.45%Chi tiết
28Phần Lan11116515045.45%Chi tiết
29Luxembourg11114506-145.45%Chi tiết
30Hà Lan141411626042.86%Chi tiết
31Thụy Điển875304-142.86%Chi tiết
32Bồ Đào Nha151413617-142.86%Chi tiết
33Thụy Sĩ151512609-340%Chi tiết
34Anh151512618-240%Chi tiết
35Wales10107424040%Chi tiết
36Bắc Macedonia882305-237.5%Chi tiết
37Latvia880314-137.5%Chi tiết
38Montenegro884314-137.5%Chi tiết
39Bulgaria883305-237.5%Chi tiết
40ĐT CH Ireland883305-237.5%Chi tiết
41Gibraltar880314-137.5%Chi tiết
42Séc11119416-236.36%Chi tiết
43Israel11118407-336.36%Chi tiết
44Serbia11119416-236.36%Chi tiết
45Pháp141413518-335.71%Chi tiết
46Na Uy885206-425%Chi tiết
47Síp880206-425%Chi tiết
48Ba Lan13138337-423.08%Chi tiết
49Estonia991207-522.22%Chi tiết
50Bắc Ireland10104208-620%Chi tiết
51Croatia111110227-518.18%Chi tiết
52Ý12129228-616.67%Chi tiết
53Đan Mạch1414122210-814.29%Chi tiết
54Bosna và Hercegovina111141010-99.09%Chi tiết
Thống kê số liệu tỷ lệ độ
Thắng kèo 270 88.23%
Hòa 36 11.76%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất Armenia, 87.5%
Đội bóng thắng kèo ít nhất Bosna và Hercegovina, 9.09%
Đội bóng hòa nhiều nhất Ba Lan, 23.08%

Thống kê tỷ lệ độ được cập nhật:2024/9/2 9:21:41