2024-2025 Vòng loại giải vô đich bóng đá nữ châu Âu - Thống kê tỷ lệ độ

  Số trậnMở cửaCửa trênThắng kèoHòaThua kèoHSTL thắng kèoTỷ lệ độ
1Nữ Đan Mạch664501483.33%Chi tiết
2Nữ Iceland662510583.33%Chi tiết
3Nữ Belarus853401380%Chi tiết
4Nữ Azerbaijan880602475%Chi tiết
5Nữ Slovenia875502371.43%Chi tiết
6Nữ Phần Lan10103703470%Chi tiết
7Nữ Ý663411366.67%Chi tiết
8Nữ Lithuania632210266.67%Chi tiết
9Nữ Montenegro885503262.5%Chi tiết
10Nữ Croatia882503262.5%Chi tiết
11Nữ Bulgaria653302160%Chi tiết
12Nữ Ukraine10105622460%Chi tiết
13Nữ Thụy Điển10106604260%Chi tiết
14Nữ Faroe Islands651311260%Chi tiết
15Nữ Albania663303050%Chi tiết
16Nữ Moldova660312150%Chi tiết
17Nữ Pháp665303050%Chi tiết
18Nữ Séc10102505050%Chi tiết
19Nữ Bắc Ireland10105505050%Chi tiết
20Nữ Hungary884404050%Chi tiết
21Nữ Romania886404050%Chi tiết
22Nữ Israel660321250%Chi tiết
23Nữ Ireland10103514150%Chi tiết
24Nữ Armenia660303050%Chi tiết
25Nữ Malta660312150%Chi tiết
26Nữ Georgia872313042.86%Chi tiết
27Nữ FYR Macedonia653203-140%Chi tiết
28Nữ Luxembourg651212040%Chi tiết
29Nữ Kazakhstan652203-140%Chi tiết
30Nữ Wales10109415-140%Chi tiết
31Nữ Áo10108406-240%Chi tiết
32Nữ Scotland10109406-240%Chi tiết
33Nữ Na Uy10108424040%Chi tiết
34Nữ Bỉ10106406-240%Chi tiết
35Nữ Ba Lan10102406-240%Chi tiết
36Nữ Hy Lạp885314-137.5%Chi tiết
37Nữ Slovakia882323037.5%Chi tiết
38Nữ Thổ Nhĩ Kỳ883314-137.5%Chi tiết
39Nữ Bosnia and Herzegovina883314-137.5%Chi tiết
40Nữ Đức666213-133.33%Chi tiết
41Nữ Anh665204-233.33%Chi tiết
42Nữ Thụy Sĩ666204-233.33%Chi tiết
43Nữ Tây Ban Nha666204-233.33%Chi tiết
44Nữ Serbia10106325-230%Chi tiết
45Nữ Bồ Đào Nha101010307-430%Chi tiết
46Andorra Women's650104-320%Chi tiết
47Kosovo Women's660114-316.67%Chi tiết
48Nữ Latvia663114-316.67%Chi tiết
49Nữ Hà Lan665114-316.67%Chi tiết
50Nữ Estonia431012-20%Chi tiết
51Nữ Síp651005-50%Chi tiết
Thống kê số liệu tỷ lệ độ
Thắng kèo 170 85.86%
Hòa 28 14.14%
Đội bóng thắng kèo nhiều nhất Nữ Đan Mạch, Nữ Iceland, 83.33%
Đội bóng thắng kèo ít nhất Nữ Estonia, Nữ Síp, 0%
Đội bóng hòa nhiều nhất Nữ Israel, 33.33%

Thống kê tỷ lệ độ được cập nhật:2024/12/4 7:46:43