- UEFA Europa League
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 433
- 1 Ron Robert ZielerThủ môn
- 6 Steven CherundoloHậu vệ
- 24 Christian PanderHậu vệ
- 3 Karim HagguiHậu vệ
- 34 Konstantin RauschHậu vệ
- 7 Sergio PintoTiền vệ
- 5 Mario EggimannTiền vệ
- 28 Lars StindlTiền vệ
- 13 Jan Schlaudraff
Tiền đạo
- 39 Mame Biram DioufTiền đạo
- 25 Mohammed AbdellaoueTiền đạo
- 14 Markus MillerThủ môn
- 21 Samuel RadlingerThủ môn
- 4 Emanuel PogatetzHậu vệ
- 19 Christian SchulzHậu vệ
- 35 Christopher AvevorHậu vệ
- 27 Erdal AkdariHậu vệ
- 8 Altin LalaTiền vệ
- 15 Henning HaugerTiền vệ
- 23 Sofian ChahedTiền vệ
- 20 Carlos Alberto Alves Garcia CarlitosTiền vệ
- 17 Moritz StoppelkampTiền vệ
- 33 Manuel SchmiedebachTiền vệ
- 26 Deniz AycicekTiền vệ
- 16 Daniel RoyerTiền vệ
- 31 Jannis PlaschkeTiền vệ
- 11 Didier Ya KonanTiền đạo
- 9 Artur Sobiech
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

- 0-1
51' Maxime Lestienne
73' Artur Sobiech 1-1
80' Jan Schlaudraff 2-1
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 433
- Bojan JorgacevicThủ môn
- 5 Fredrik StenmanHậu vệ
- 4 Carl HoefkensHậu vệ
- 18 Ryan DonkHậu vệ
- Jordi Figueras Montel,JordiHậu vệ
- 6 Niki Dige ZimlingTiền vệ
- 8 Lior RefaelovTiền vệ
- 20 Thibaut Van AckerTiền vệ
- 15 Joseph AkpalaTiền đạo
- 13 Victor Vazquez SolsonaTiền đạo
- Mushaga BakengaTiền đạo
- 33 Vladan KujovicThủ môn
- 1 Colin CoosemansThủ môn
- 50 Sven DhoestThủ môn
- 2 Tom HogliHậu vệ
- 24 Daan Van GijseghemHậu vệ
- 3 Michael AlmebackHậu vệ
- 21 Pietro PerdichizziHậu vệ
- 28 Jannes VansteenkisteHậu vệ
- 11 Jonathan BlondelTiền vệ
- 32 Vadis Odjidja OfoeTiền vệ
- 16 Maxime Lestienne
Tiền vệ
- 19 Thomas MeunierTiền vệ
- 26 Fries DeschilderTiền vệ
- 27 Jimmy De JongheTiền vệ
- 9 Bjorn VleminckxTiền đạo
- 29 Zinho GanoTiền đạo
- 30 Nick Van BelleTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Hannover 96
[7] VSClub Brugge
[2] - Khai cuộc*
- 18Sút bóng7
- 9Sút cầu môn4
- 9Phạm lỗi12
- 9Phạt góc7
- 1Việt vị2
- 3Thẻ vàng6
- 50%Tỷ lệ giữ bóng50%
- 4Cứu bóng5
Thay đổi cầu thủ