- Superliga Đan Mạch
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4141
- 32 Jannich StorchThủ môn
- 19 Gustav Fraulo
Hậu vệ
- 12 Magnus Risgaard JensenHậu vệ
- 6 Rasmus ThelanderHậu vệ
- 5 Lucas Lissens
Hậu vệ
- 22 Peter LanghoffTiền vệ
- 15 Michael Opoku
Tiền vệ
- 18 Jesper Cornelius RasmussenTiền vệ
- 8 Mathias Hebo Rasmussen
Tiền vệ
- 21 Saevar Atli MagnussonTiền vệ
- 13 Casper WintherTiền đạo
- 40 Jonathan AegidiusThủ môn
- 23 Adam Andersson
Hậu vệ
- 20 Leon KlassenHậu vệ
- 4 Baptiste RollandHậu vệ
- 30 Marcel RomerTiền vệ
- 14 Lauge SandgravTiền vệ
- 27 Adam VendelboTiền đạo
- 29 Nikolai Baden FrederiksenTiền đạo
- 9 Abdul Malik AbubakariTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

3' Lucas Lissens 1-0
- 1-1
15' Christian Gammelgaard(German Onugkha)
16' Mathias Hebo Rasmussen
- 1-2
24' German Onugkha(Lundrim Hetemi)
45+4' Michael Opoku
50' Gustav Fraulo
88' Adam Andersson
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 1 Igor VekicThủ môn
- 23 Lasse FloHậu vệ
- 13 Stefan VelkovHậu vệ
- 14 Damian van BruggenHậu vệ
- 38 David ColinaHậu vệ
- 2 Thomas GundelundTiền vệ
- 5 Hamza BarryTiền vệ
- 34 Lundrim HetemiTiền vệ
- 37 Christian Gammelgaard
Tiền đạo
- 45 German Onugkha
Tiền đạo
- 17 Dimitris EmmanouilidisTiền đạo
- 24 Tobias Haahr JakobsenThủ môn
- 29 Richard JensenHậu vệ
- 3 Miiko AlbornozHậu vệ
- 59 Marius ElviusHậu vệ
- 26 Sander RavnTiền vệ
- 33 Emmanuel YeboahTiền đạo
- 11 Musa JuwaraTiền đạo
- 18 Anders K JacobsenTiền đạo
Thống kê số liệu
Thay đổi cầu thủ
-
Lyngby
[10]Vejle
[12] - 58' Casper Winther
Lauge Sandgrav
- 65' Anders K Jacobsen
Christian Gammelgaard
- 73' Musa Juwara
Dimitris Emmanouilidis
- 74' Marius Elvius
Lasse Flo
- 81' Gustav Fraulo
Adam Andersson
- 81' Michael Opoku
Abdul Malik Abubakari
- 81' Jesper Cornelius Rasmussen
Nikolai Baden Frederiksen
- 89' Sander Ravn
Hamza Barry
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Lyngby[10](Sân nhà) |
Vejle[12](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 0 | 2 | 2 | Tổng số bàn thắng | 1 | 3 | 3 | 3 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 2 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 3 | 2 | 2 |
Lyngby:Trong 88 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 7 trận(25.93%)
Vejle:Trong 85 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 5 trận(25%)