- Superliga Đan Mạch
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 451
- 1 Vincent MullerThủ môn
- 20 Kasper Jorgensen Molgaard JorgensenHậu vệ
- 4 Lars KramerHậu vệ
- 2 Oumar DiakhiteHậu vệ
- 6 Mylian Jimenez
Hậu vệ
- 17 Andres JassonTiền vệ
- 23 Isak Hansen-Aaroen
Tiền vệ
- 26 Travis HernesTiền vệ
- 8 Melker Widell
Tiền vệ
- 11 Mathias Zanka JorgensenTiền vệ
- 10 Oliver RossTiền đạo
- 22 Rody de BoerThủ môn
- 33 Elison MakolliHậu vệ
- 14 Andreas BruusHậu vệ
- 25 Christian TcacencoHậu vệ
- 21 Mads BomholtTiền vệ
- 16 Kasper DavidsenTiền vệ
- 28 Valdemar MollerTiền vệ
- 37 Amar DiagneTiền đạo
- 27 Kelvin JohnTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

13' Isak Hansen-Aaroen
19' Melker Widell
- 0-1
21' Thomas Jorgensen(Sergio Pereira Andrade,Serginho)
- 0-2
41' Sergio Pereira Andrade,Serginho(Renato Junior)
45+3' Mylian Jimenez
-
58' Renato Junior
- 0-3
64' Yonis Njoh
-
68' Jakob Vester
- 0-4
90+5' Charly Ngos Nouck Horneman(Srdjan Kuzmic)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 1 Lucas Lund PedersenThủ môn
- 18 Jean Manuel MbomHậu vệ
- 24 Daniel AnyembeHậu vệ
- 55 Stipe RadicHậu vệ
- 30 Srdjan KuzmicHậu vệ
- 37 Jakob Vester
Tiền vệ
- 13 Jeppe GronningTiền vệ
- 12 Thomas Jorgensen
Tiền vệ
- 7 Sergio Pereira Andrade,Serginho
Tiền đạo
- 11 Renato Junior
Tiền đạo
- 27 Yonis Njoh
Tiền đạo
- 16 Oscar HedvallThủ môn
- 32 Lukas KirkegaardHậu vệ
- 26 Hjalte BidstrupHậu vệ
- 33 Frederik DamkjerTiền vệ
- 34 Nicklas PedersenTiền vệ
- 17 Charly Ngos Nouck Horneman
Tiền đạo
- 8 Ibrahim SaidTiền đạo
- 14 Anosike EmentaTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Aalborg BK
[9] VSViborg
[8] - 100Số lần tấn công92
- 40Tấn công nguy hiểm50
- 14Sút bóng15
- 2Sút cầu môn5
- 9Sút trượt6
- 3Cú sút bị chặn4
- 17Phạm lỗi12
- 6Phạt góc6
- 12Số lần phạt trực tiếp17
- 2Việt vị0
- 3Thẻ vàng2
- 49%Tỷ lệ giữ bóng51%
- 455Số lần chuyền bóng485
- 383Chuyền bóng chính xác418
- 5Cướp bóng4
- 1Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Aalborg BK
[9]Viborg
[8] - 46' Oumar Diakhite
Andreas Bruus
- 46' Isak Hansen-Aaroen
Mads Bomholt
- 46' Andres Jasson
Kelvin John
- 65' Melker Widell
Kasper Davidsen
- 69' Anosike Ementa
Renato Junior
- 69' Charly Ngos Nouck Horneman
Yonis Njoh
- 78' Frederik Damkjer
Jakob Vester
- 78' Hjalte Bidstrup
Jean Manuel Mbom
- 83' Travis Hernes
Amar Diagne
- 88' Lukas Kirkegaard
Daniel Anyembe
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Aalborg BK[9](Sân nhà) |
Viborg[8](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 7 | 2 | Tổng số bàn thắng | 1 | 3 | 9 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 4 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 3 | 5 | 0 |
Aalborg BK:Trong 94 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 9 trận(36%)
Viborg:Trong 93 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 7 trận(25.93%)