- Copa Sudamericana
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 442
- 25 Rodrigo Nicolas Formento ChialanzaThủ môn
- 22 Mauricio Alonso
Hậu vệ
- 4 Luis Fernando Haquin Lopez
Hậu vệ
- 29 Dennis Fabian Quintero Loor
Hậu vệ
- 2 Bryan BentaberryHậu vệ
- 7 Stick Carlos Castro PalmaTiền vệ
- 88 Luis Arturo Arce MinaTiền vệ
- 14 Steven TapieroTiền vệ
- 17 Cristian Anderson Penilla CaicedoTiền vệ
- 27 Renny Hernan Simisterra Boboy
Tiền đạo
- 11 Bruno Miranda VillagomezTiền đạo
- 1 Cristhian TapiaThủ môn
- 13 Pedro PerlazaHậu vệ
- 31 Glendys MinaHậu vệ
- 3 Jerry ParralesHậu vệ
- 8 Arnaldo ZambranoTiền vệ
- 21 Ramiro CristobalTiền vệ
- 10 Bagner Samuel Delgado LoorTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

26' Carlos Alfredo Orejuela Quinonez
-
39' Fernando Nicolas Meza
41' Luis Fernando Haquin Lopez(Renny Hernan Simisterra Boboy) 1-0
60' Esteban Nicolas Davila Alarcon
- 1-1
71' Junior Osvaldo Marabel Jara(Bryan Paul Carrasco Santos)
73' Dennis Fabian Quintero Loor
76' Renny Hernan Simisterra Boboy(Steven Tapiero) 2-1
82' Mauricio Alonso(Brayan Dennis Angulo Tenorio) 3-1
-
90+1' Antonio Ceza
- 3-2
90+3' Bryan Paul Carrasco Santos
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 4231
- 25 Sebastian Andres Perez KirbyThủ môn
- 28 Dilan Patricio Zuniga ValenzuelaHậu vệ
- 4 Antonio Ceza
Hậu vệ
- 42 Fernando Nicolas Meza
Hậu vệ
- 23 Jason LeonHậu vệ
- 5 Julian FernandezTiền vệ
- 14 Joe Axel Abrigo NavarroTiền vệ
- 7 Bryan Paul Carrasco Santos
Tiền vệ
- 10 Ariel MartinezTiền vệ
- 11 Jonathan Oscar BenitezTiền vệ
- 18 Junior Gabriel Arias CaceresTiền đạo
- 1 Sebastian SalasThủ môn
- 2 Vicente EspinozaHậu vệ
- 15 Francisco Tomas Montes RomeroTiền vệ
- 8 Pablo Alejandro Parra RubilarTiền vệ
- 19 Martin ArayaTiền đạo
- 24 Dilan SalgadoTiền đạo
- 20 Gonzalo TapiaTiền đạo
- 27 Junior Osvaldo Marabel Jara
Tiền đạo
- 9 Facundo Ismael Castro SoutoTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Mushuc Runa
VSPalestino
- 97Số lần tấn công76
- 44Tấn công nguy hiểm34
- 20Sút bóng7
- 6Sút cầu môn3
- 11Sút trượt3
- 3Cú sút bị chặn1
- 14Phạm lỗi11
- 4Phạt góc11
- 11Số lần phạt trực tiếp14
- 1Việt vị0
- 3Thẻ vàng2
- 44%Tỷ lệ giữ bóng56%
- 219Số lần chuyền bóng297
- 151Chuyền bóng chính xác205
- 9Cướp bóng8
- 1Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Mushuc Runa
Palestino
- 46' Elian Caicedo
Brayan Dennis Angulo Tenorio
- 63' Pablo Alejandro Parra Rubilar
Ariel Martinez
- 63' Gonzalo Tapia
Jonathan Oscar Benitez
- 67' Carlos Alfredo Orejuela Quinonez
Kevin Marcelo Peralta Ayovi
- 74' Luis Fernando Haquin Lopez
Mauricio Alonso
- 80' Junior Gabriel Arias Caceres
Joe Axel Abrigo Navarro
- 85' Angel Fernando Gracia Toral
Bagner Samuel Delgado Loor
- 86' Renny Hernan Simisterra Boboy
Glendys Mina
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Mushuc Runa(Sân nhà) |
Palestino(Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 1 | 0 | Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 |
Mushuc Runa:Trong 68 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 5 trận(21.74%)
Palestino:Trong 92 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 29 trận,đuổi kịp 6 trận(20.69%)