- Jupiler League - Bỉ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Ortwin De WolfThủ môn
- 17 Rafik BelghaliHậu vệ
- 21 Stephen WelshHậu vệ
- 6 Ahmed ToubaHậu vệ
- 3 Jose MarsaHậu vệ
- 33 Fredrik HammarTiền vệ
- 16 Rob Schoofs
Tiền vệ
- 77 Patrick PfluckeTiền vệ
- 7 Geoffrey HairemansTiền vệ
- 11 Nikola Storm
Tiền vệ
- 20 Lion Lauberbach
Tiền đạo
- 22 Nacho MirasThủ môn
- 32 Aziz Ouattara MohammedTiền vệ
- 35 Bilal BafdiliTiền vệ
- 27 Keano VanrafelghemTiền vệ
- 8 Mory KonateTiền vệ
- 10 Petter Nosakhare DahlTiền đạo
- 14 Benito RamanTiền đạo
- 19 Kerim MrabtiTiền đạo
- 38 Bill AntonioTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

10' Nikola Storm(Patrick Pflucke) 1-0
14' Lion Lauberbach(Jose Marsa) 2-0
21' Rob Schoofs 3-0
42' Rob Schoofs 4-0
56' Lion Lauberbach(Rafik Belghali) 5-0
- 5-1
59' Bruny Nsimba(David Hrncar)
-
77' Noah Mbamba
- 5-2
90' Mohamed Berte
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3412
- 34 Michael VerripsThủ môn
- 22 Gilles RuyssenHậu vệ
- 21 Kobe CoolsHậu vệ
- 4 Bryan GoncalvesHậu vệ
- 24 Malcolm ViltardTiền vệ
- 18 Nathan RodesTiền vệ
- 17 Noah Mbamba
Tiền vệ
- 88 Fabio FerraroTiền vệ
- 16 Roman KvetTiền vệ
- 11 Aurelien ScheidlerTiền đạo
- 77 Bruny Nsimba
Tiền đạo
- 13 Julien DevriendtThủ môn
- 53 Dembo SyllaHậu vệ
- 29 Thomas HolmesHậu vệ
- 20 David HrncarHậu vệ
- 10 Lennard HensTiền vệ
- 23 Desmond AcquahTiền vệ
- 90 Mohamed Berte
Tiền đạo
- 19 Jordan Attah KadiriTiền đạo
- 7 Ridwane M‘BarkiTiền đạo
Thống kê số liệu
-
KV Mechelen
[2] VSFCV Dender EH
[5] - 95Số lần tấn công104
- 50Tấn công nguy hiểm47
- 20Sút bóng9
- 10Sút cầu môn4
- 6Sút trượt3
- 4Cú sút bị chặn2
- 5Phạm lỗi8
- 4Phạt góc1
- 8Số lần phạt trực tiếp5
- 4Việt vị0
- 0Thẻ vàng1
- 52%Tỷ lệ giữ bóng48%
- 529Số lần chuyền bóng483
- 459Chuyền bóng chính xác411
- 6Cướp bóng5
- 2Cứu bóng5
Thay đổi cầu thủ
-
KV Mechelen
[2]FCV Dender EH
[5] - 46' Lennard Hens
Bryan Goncalves
- 46' Mohamed Berte
Aurelien Scheidler
- 46' David Hrncar
Fabio Ferraro
- 46' Ahmed Touba
Mory Konate
- 69' Geoffrey Hairemans
Kerim Mrabti
- 70' Nikola Storm
Keano Vanrafelghem
- 70' Rafik Belghali
Bill Antonio
- 73' Jordan Attah Kadiri
Bruny Nsimba
- 73' Ridwane M'Barki
Malcolm Viltard
- 85' Lion Lauberbach
Bilal Bafdili
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
KV Mechelen[2](Sân nhà) |
FCV Dender EH[5](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 6 | 5 | 10 | 6 | Tổng số bàn thắng | 10 | 1 | 2 | 5 |
Bàn thắng thứ nhất | 5 | 3 | 3 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 8 | 0 | 0 | 2 |
KV Mechelen:Trong 90 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 32 trận,đuổi kịp 9 trận(28.12%)
FCV Dender EH:Trong 85 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 29 trận,đuổi kịp 10 trận(34.48%)