- Jupiler League - Bỉ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 532
- 31 Gavin BazunuThủ môn
- 13 Marlon FosseyHậu vệ
- 88 Henry LawrenceHậu vệ
- 25 Ibe HautekietHậu vệ
- 3 Nathan NgoyHậu vệ
- 5 Boli Bolingoli MbomboHậu vệ
- 8 Lazare Amani
Tiền vệ
- 20 Ibrahim KaramokoTiền vệ
- 14 Leandre KuavitaTiền vệ
- 77 Andreas Hountondji
Tiền đạo
- 10 Dennis EckertTiền đạo
- 40 Matthieu EpoloThủ môn
- 17 Ilay CamaraHậu vệ
- 29 Daan DierckxHậu vệ
- 4 Bosko SutaloHậu vệ
- 24 Aiden O‘NeillTiền vệ
- 6 Sotiris AlexandropoulosTiền vệ
- 7 Marko BulatTiền vệ
- 34 Yann GbouaTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

21' Andreas Hountondji(Henry Lawrence) 1-0
- 1-1
33' Patrick Pflucke(Benito Raman)
41' Lazare Amani(Andreas Hountondji) 2-1
- 2-2
68' Keano Vanrafelghem(Bill Antonio)
-
80' Ahmed Touba
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 1 Ortwin De WolfThủ môn
- 17 Rafik BelghaliHậu vệ
- 21 Stephen WelshHậu vệ
- 6 Ahmed Touba
Hậu vệ
- 23 Daam FoulonHậu vệ
- 7 Geoffrey HairemansTiền vệ
- 33 Fredrik HammarTiền vệ
- 19 Kerim MrabtiTiền vệ
- 77 Patrick Pflucke
Tiền đạo
- 14 Benito RamanTiền đạo
- 11 Nikola StormTiền đạo
- 22 Nacho MirasThủ môn
- 3 Jose MarsaHậu vệ
- 27 Keano Vanrafelghem
Tiền vệ
- 8 Mory KonateTiền vệ
- 16 Rob SchoofsTiền vệ
- 29 Bas Van den EyndenTiền vệ
- 38 Bill AntonioTiền đạo
- 10 Petter Nosakhare DahlTiền đạo
- 20 Lion LauberbachTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Standard Liege
[7] VSKV Mechelen
[8] - 67Số lần tấn công122
- 50Tấn công nguy hiểm41
- 10Sút bóng13
- 3Sút cầu môn4
- 6Sút trượt8
- 1Cú sút bị chặn1
- 9Phạm lỗi8
- 8Phạt góc5
- 8Số lần phạt trực tiếp9
- 1Việt vị1
- 0Thẻ vàng1
- 32%Tỷ lệ giữ bóng68%
- 288Số lần chuyền bóng633
- 210Chuyền bóng chính xác546
- 4Cướp bóng8
- 2Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
Standard Liege
[7]KV Mechelen
[8] - 64' Boli Bolingoli Mbombo
Ilay Camara
- 65' Rob Schoofs
Fredrik Hammar
- 66' Keano Vanrafelghem
Nikola Storm
- 66' Bill Antonio
Jose Marsa
- 77' Leandre Kuavita
Sotiris Alexandropoulos
- 77' Ibrahim Karamoko
Aiden O'Neill
- 84' Mory Konate
Geoffrey Hairemans
- 84' Lion Lauberbach
Benito Raman
- 87' Lazare Amani
Yann Gboua
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Standard Liege[7](Sân nhà) |
KV Mechelen[8](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 4 | 5 | 1 | Tổng số bàn thắng | 1 | 3 | 5 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 3 | 4 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 3 | 4 | 1 |
Standard Liege:Trong 91 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 4 trận(15.38%)
KV Mechelen:Trong 90 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 32 trận,đuổi kịp 8 trận(25%)