- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Asteras Tripolis
[8] VSAris Thessaloniki
[5] - 91Số lần tấn công93
- 27Tấn công nguy hiểm50
- 5Sút bóng15
- 2Sút cầu môn4
- 2Sút trượt8
- 1Cú sút bị chặn3
- 6Phạm lỗi10
- 3Phạt góc3
- 10Số lần phạt trực tiếp6
- 3Việt vị2
- 1Thẻ vàng4
- 1Thẻ đỏ0
- 41%Tỷ lệ giữ bóng59%
- 394Số lần chuyền bóng579
- 322Chuyền bóng chính xác522
- 8Cướp bóng15
- 2Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Asteras Tripolis
[8]Aris Thessaloniki
[5] - 46' Oluwatobiloba Adefunyibomi Alagbe
Yevgeniy Yablonskiy
- 46' Anastasios Chatzigiovanis
Francesc Regis Crespi
- 70' Nicholas Gioacchini
Federico Macheda
- 70' Nikolaos Kaltsas
Julian Bartolo
- 77' Ruben Pardo Gutierrez
Vladimir Darida
- 77' Martin Montoya Torralbo
Hamza Mendyl
- 77' Eduardo Fernandes Rodrigues de Souza,Dudu
Dario Spikic
- 81' Ruben Garcia Canales
Nikolai Alho
- 89' Clayton Diandy
Javier Enrique Delgado Saverio,Kike Saverio
- 89' Robin Kwamina Quaison
Loren Moron
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Asteras Tripolis[8](Sân nhà) |
Aris Thessaloniki[5](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 3 | 7 | 2 | Tổng số bàn thắng | 1 | 5 | 5 | 3 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 3 | 5 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 5 | 5 | 1 |
Asteras Tripolis:Trong 84 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 5 trận(23.81%)
Aris Thessaloniki:Trong 96 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 5 trận(23.81%)