- Romania Liga 1
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
18' Anzor Mekvabishvili
53' Kader Keita
54' Catalin Vulturar
55' Gjoko Zajkov 1-1
77' Mattias Kait
-
86' Takuto Oshima
- 1-2
90+4' Alexandru Mitrita(Basilio Owono)
-
90+4' Alexandru Mitrita
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
FC Rapid Bucuresti
[6] VSCS Universitatea Craiova
[2] - 99Số lần tấn công85
- 61Tấn công nguy hiểm38
- 14Sút bóng13
- 5Sút cầu môn8
- 6Sút trượt4
- 3Cú sút bị chặn1
- 14Phạm lỗi13
- 6Phạt góc3
- 13Số lần phạt trực tiếp14
- 0Việt vị2
- 3Thẻ vàng2
- 47%Tỷ lệ giữ bóng53%
- 387Số lần chuyền bóng447
- 319Chuyền bóng chính xác374
- 10Cướp bóng8
- 6Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
FC Rapid Bucuresti
[6]CS Universitatea Craiova
[2] - 46' Cristian Manea
Razvan Philippe Onea
- 60' Elvir Koljic
Borisav Burmaz
- 60' Kader Keita
Mattias Kait
- 73' Basilio Owono
Vasile Mogos
- 77' Jovo Lukic
Alisson Pelegrini Safira
- 78' Takuto Oshima
Anzor Mekvabishvili
- 78' Christopher Braun
Claudiu Micovschi
- 81' Mihai Capatina
Lyes Houri
- 86' Claudiu Petrila
Rares Antonio Pop
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
FC Rapid Bucuresti[6](Sân nhà) |
CS Universitatea Craiova[2](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 7 | 6 | 4 | 2 | Tổng số bàn thắng | 2 | 3 | 5 | 4 |
Bàn thắng thứ nhất | 6 | 2 | 4 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 3 | 4 | 2 |
FC Rapid Bucuresti:Trong 100 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 19 trận,đuổi kịp 4 trận(21.05%)
CS Universitatea Craiova:Trong 104 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 30 trận,đuổi kịp 13 trận(43.33%)