- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4132
- 1 Li GuanXiThủ môn
- 2 Seo HwiHậu vệ
- 6 Hu Mingfei
Hậu vệ
- 15 Liu WeiHậu vệ
- 33 Li HaoranHậu vệ
- 25 Cao KangTiền vệ
- 11 Chen BinbinTiền vệ
- 26 Aleksandar PalocevicTiền vệ
- 39 Liu YeTiền vệ
- 37 Jia BoyanTiền đạo
- 7 Ye DaochiTiền đạo
- 16 Lv JinThủ môn
- 22 Wang JinshuaiThủ môn
- 36 Qiu ZhongyiHậu vệ
- 28 Song HaoyuHậu vệ
- 13 Liao LeiHậu vệ
- 14 Liu Weicheng
Tiền vệ
- 29 Zhang YuyeTiền vệ
- 8 Kamiran HalimuratTiền vệ
- 27 Hu ShumingTiền đạo
- 9 Prince Lucky UkachukwuTiền đạo
- 19 Nan Xiaoheng
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
2' Olavio dos Santos Lima Filho(Gao Huaze)
-
37' Zhu Haiwei
73' Nan Xiaoheng
76' Hu Mingfei
84' Liu Weicheng
- 0-2
90+1' An Yifei
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 22 Lin XiangThủ môn
- 36 Yang YunHậu vệ
- 4 Pan KuiHậu vệ
- 19 Liu HuanHậu vệ
- 14 Ma ChongchongHậu vệ
- 39 Xu JunchiTiền vệ
- 11 Zhu Haiwei
Tiền vệ
- 10 An Yifei
Tiền vệ
- 27 Gao HuazeTiền vệ
- 9 Olavio dos Santos Lima Filho
Tiền đạo
- 8 Jose Manuel Ayovi PlataTiền đạo
- 31 Luan YiThủ môn
- 1 Nie XuranThủ môn
- 20 Liu LeHậu vệ
- 5 Liu YufuHậu vệ
- 35 Yang ZhaohuiHậu vệ
- 21 Zhan SainanHậu vệ
- 24 Jesse Yu Joy-yinTiền vệ
- 6 Chen ZeshiTiền vệ
- 34 Zhao YuboTiền đạo
- 45 Zhao ZiyeTiền đạo
- 7 Liu ZimingTiền đạo
- 23 Ouyang BangTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Nantong Zhiyun
VSShijiazhuang Gongfu
- 118Số lần tấn công95
- 57Tấn công nguy hiểm44
- 8Sút bóng13
- 0Sút cầu môn8
- 3Sút trượt4
- 5Cú sút bị chặn1
- 12Phạm lỗi15
- 5Phạt góc7
- 15Số lần phạt trực tiếp12
- 0Việt vị2
- 3Thẻ vàng1
- 66%Tỷ lệ giữ bóng34%
- 534Số lần chuyền bóng273
- 436Chuyền bóng chính xác174
- 14Cướp bóng23
- 6Cứu bóng0
Thay đổi cầu thủ
-
Nantong Zhiyun
Shijiazhuang Gongfu
- 46' Ye Daochi
Prince Lucky Ukachukwu
- 55' Aleksandar Palocevic
Liu Weicheng
- 66' Chen Binbin
Nan Xiaoheng
- 67' Liu Ye
Zhang Yuye
- 67' Zhao Ziye
Zhu Haiwei
- 72' Liu Le
Gao Huaze
- 72' Jesse Yu Joy-yin
Ma Chongchong
- 80' Cao Kang
Kamiran Halimurat
- 87' Chen Zeshi
Olavio dos Santos Lima Filho
- 87' Liu Ziming
Jose Manuel Ayovi Plata
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Nantong Zhiyun(Sân nhà) |
Shijiazhuang Gongfu(Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 1 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 0 |
Nantong Zhiyun:Trong 68 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 28 trận,đuổi kịp 3 trận(10.71%)
Shijiazhuang Gongfu:Trong 64 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 9 trận,đuổi kịp 4 trận(44.44%)