- U-20 châu Á
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
90 phút[1-1], 120 phút[1-1], 11 mét[5-4]
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 Steven HallThủ môn
- 7 Daniel BennieHậu vệ
- 3 Sebastian EspositoHậu vệ
- 4 Panagiotis KikianisHậu vệ
- 14 Zach LisolajskiHậu vệ
- 10 Alexander BadolatoTiền vệ
- 2 Joshua Inserra
Tiền vệ
- 6 Paul Okon-EngstlerTiền vệ
- 20 Louis Agosti
Tiền vệ
- 19 Mohamed ToureTiền đạo
- 9 Luka Jovanovic
Tiền đạo
- 18 Gus HoefslootThủ môn
- 12 Alex RobinsonThủ môn
- 5 Fabian TalladiraHậu vệ
- 13 Lucas HerringtonHậu vệ
- 8 Jonny YullTiền vệ
- 15 Jaylan PearmanTiền vệ
- 11 Tiago Quintal
Tiền vệ
- 16 Oliver RandazzoTiền vệ
- 23 Adam BugarijaTiền vệ
- 17 Frans Deli
Tiền vệ
- 22 Medin MemetiTiền đạo
- 21 Dean BosnjakTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
18' Saad Haqawi
-
22' Saleh Barnawi
24' Louis Agosti 1-0
-
26' Bassam Hazzazi
42' Joshua Inserra
- 1-1
45+2' Talal Abubakr Haji(Nawaf Al-Gulaymish)
99' Frans Deli
108' Luka Jovanovic
120+1' Tiago Quintal
-
Luka Jovanovic 1-0
- 1-1
Thamer Al-Khaibri
Alexander Badolato 2-1
- 2-2
Farhah Al-Shamrani
Jaylan Pearman 3-2
- 3-3
Ali Al-Mahdawi
Jonny Yull 4-3
- 4-4
Saleh Barnawi
Panagiotis Kikianis 5-4
- 5-4
Bassam Hazzazi
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 22 Hamed Yousef Al-ShanqitiThủ môn
- 12 Nawaf Al-GulaymishHậu vệ
- 5 Mohammed BarnawiHậu vệ
- 6 Saleh Barnawi
Hậu vệ
- 19 Awad AmanHậu vệ
- 17 Hussain Al-RaqwaniTiền vệ
- 13 Bassam Hazzazi
Tiền vệ
- 14 Farhah Al-ShamraniTiền vệ
- 15 Amar Al-YuhaybiTiền đạo
- 9 Talal Abubakr Haji
Tiền đạo
- 11 Saad Haqawi
Tiền đạo
- 1 Abdulelah Al-GhamdiThủ môn
- 21 Abdulrahman Ali Al-GhamdiThủ môn
- 2 Sultan Al-EssaHậu vệ
- 3 Turki Al MadaniHậu vệ
- 16 Saud Al-TumbuktiHậu vệ
- 4 Saud HarounHậu vệ
- 8 Rakan Al-GhamdiTiền vệ
- 10 Ziyad Al-GhamdiTiền vệ
- 20 Abdulmalik Al HarbiTiền vệ
- 18 Ramez Zaid Al-AttarTiền vệ
- 23 Thamer Al-KhaibriTiền đạo
- 7 Ali Al-MahdawiTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Australia(U20)
[A1] VSSaudi Arabia(U20)
[B1] - 96Số lần tấn công94
- 52Tấn công nguy hiểm38
- 15Sút bóng11
- 1Sút cầu môn4
- 8Sút trượt5
- 6Cú sút bị chặn2
- 11Phạm lỗi6
- 5Phạt góc3
- 6Số lần phạt trực tiếp11
- 0Việt vị1
- 1Thẻ vàng3
- 3Thẻ vàng (thi đấu 120 phút)0
- 56%Tỷ lệ giữ bóng44%
- 416Số lần chuyền bóng332
- 336Chuyền bóng chính xác252
- 12Cướp bóng14
- 3Cứu bóng0
Thay đổi cầu thủ
-
Australia(U20)
[A1]Saudi Arabia(U20)
[B1] - 46' Zach Lisolajski
Fabian Talladira
- 46' Louis Agosti
Jaylan Pearman
- 46' Joshua Inserra
Jonny Yull
- 67' Ali Al-Mahdawi
Hussain Al-Raqwani
- 76' Ziyad Al-Ghamdi
Amar Al-Yuhaybi
- 81' Mohamed Toure
Tiago Quintal
- 89' Paul Okon-Engstler
Frans Deli
- 98' Daniel Bennie
Lucas Herrington
- 98' Thamer Al-Khaibri
Talal Abubakr Haji
- 105' Ramez Zaid Al-Attar
Saad Haqawi
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Australia(U20)[A1](Sân nhà) |
Saudi Arabia(U20)[B1](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 4 | 2 | 5 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 0 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 2 | 0 |
Australia(U20):Trong 16 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 3 trận,đuổi kịp 1 trận(33.33%)
Saudi Arabia(U20):Trong 27 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 7 trận,đuổi kịp 1 trận(14.29%)