- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
3' Rahman Jafari
- 0-1
41' Mehdi Torabi
-
55' Mahdi Hashemnezhad
-
72' Ricardo Alves
72' Aref Haji Eydi
-
80' Igor Postonjski
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Aluminium Arak
[7] VSTractor S.C.
[1] - 64Số lần tấn công73
- 38Tấn công nguy hiểm57
- 2Thẻ vàng3
- 44%Tỷ lệ giữ bóng56%
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Aluminium Arak[7](Sân nhà) |
Tractor S.C.[1](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 4 | 3 | 6 | 1 | Tổng số bàn thắng | 2 | 3 | 5 | 7 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 3 | 2 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 2 | 3 | 2 |
Aluminium Arak:Trong 65 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 11 trận(47.83%)
Tractor S.C.:Trong 76 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 12 trận,đuổi kịp 2 trận(16.67%)