- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
90 phút[1-1], 2 trận lượt[2-2], 120 phút[2-1]
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 4231
- 45 Niklas HedlThủ môn
- 77 Bendeguz BollaHậu vệ
- 55 Nenad CvetkovicHậu vệ
- 6 Serge Raux YaoHậu vệ
- 23 Jonas AuerHậu vệ
- 8 Lukas GrgicTiền vệ
- 17 Mamadou Sangare
Tiền vệ
- 49 Andrija RadulovicTiền vệ
- 21 Louis Schaub
Tiền vệ
- 48 Nikolaus WurmbrandTiền vệ
- 7 Dion Drena Beljo
Tiền đạo
- 25 Paul GartlerThủ môn
- 50 Laurenz OrglerThủ môn
- 20 Maximilian HofmannHậu vệ
- 3 Benjamin BockleHậu vệ
- 4 Jakob SchollerHậu vệ
- 5 Roman KerschbaumTiền vệ
- 18 Matthias SeidlTiền vệ
- 9 Guido BurgstallerTiền đạo
- 19 Thierry GaleTiền đạo
- 10 Christoph LangTiền đạo
- 27 Noah BischofTiền đạo
- 37 Jovan ZivkovicTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
40' David Vukovic
-
52' Enver Kulasin
- 0-1
66' Sandi Ogrinec(Stefan Savic)
70' Dion Drena Beljo 1-1
73' Mamadou Sangare
-
90+2' Boban Nikolov
96' Louis Schaub(Dion Drena Beljo) 2-1
-
109' Bart Meijers
-
119' David Cavic
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 4141
- 13 Filip ManojlovicThủ môn
- 20 Zoran KvrzicHậu vệ
- 2 Bart Meijers
Hậu vệ
- 24 Jurich CarolinaHậu vệ
- 16 Sebastian Herrera CardonaHậu vệ
- 5 Boban Nikolov
Tiền vệ
- 27 Enver Kulasin
Tiền vệ
- 98 Sandi Ogrinec
Tiền vệ
- 77 Stefan SavicTiền vệ
- 10 David Vukovic
Tiền vệ
- 99 Djordje DespotovicTiền đạo
- 1 Damjan SiskovskiThủ môn
- 6 Niko DatkovicHậu vệ
- 4 Nikola PejovicHậu vệ
- 31 Savo SusicHậu vệ
- 23 Stojan VranjesTiền vệ
- 15 Srdan GrahovacTiền vệ
- 8 Aleks PihlerTiền vệ
- 88 Dino SkorupTiền vệ
- 7 Nikola SreckovicTiền đạo
- 9 Esmir HasukicTiền đạo
- 22 David Cavic
Tiền đạo
- 14 Pavle DjajicTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Rapid Wien
[4] VSFK Borac Banja Luka
[20] - 104Số lần tấn công76
- 79Tấn công nguy hiểm26
- 35Sút bóng4
- 11Sút cầu môn1
- 9Sút trượt2
- 15Cú sút bị chặn1
- 17Phạm lỗi20
- 15Phạt góc0
- 4Số lần đá phạt góc (thi đấu 120 phút)0
- 20Số lần phạt trực tiếp17
- 2Việt vị0
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ vàng (thi đấu 120 phút)2
- 53%Tỷ lệ giữ bóng47%
- 520Số lần chuyền bóng486
- 414Chuyền bóng chính xác367
- 15Cướp bóng14
- 0Cứu bóng9
Thay đổi cầu thủ
-
Rapid Wien
[4]FK Borac Banja Luka
[20] - 66' Lukas Grgic
Matthias Seidl
- 74' Boban Nikolov
David Vukovic
- 82' Nikolaus Wurmbrand
Ercan Kara
- 86' Stojan Vranjes
Djordje Despotovic
- 97' David Cavic
Viktor Rogan
- 102' Pavle Djajic
Srdan Grahovac
- 103' Isak Jansson
Noah Bischof
- 103' Louis Schaub
Andrija Radulovic
- 103' Moritz Oswald
Benjamin Bockle
- 112' Mamadou Sangare
Tobias Borchgrevink Borkeeiet