- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 58 Andoni ZubiaurreThủ môn
- 14 Shane LowryHậu vệ
- 23 Eddy Silvestre Pascual IsrafilovHậu vệ
- 27 Alvaro Gonzalez SoberonHậu vệ
- 24 Oscar ArribasTiền vệ
- 4 Mohd Afiq Bin FazailTiền vệ
- 30 Ignacio Insa Bohigues
Tiền vệ
- 70 Samuel Castillejo Azuaga
Tiền vệ
- 42 Arif Aiman bin Mohd Hanapi
Tiền vệ
- 10 Jonathan Viera RamosTiền vệ
- 9 Bergson Gustavo Silveira da SilvaTiền đạo
- 16 Ahmad Syihan Hazmi Bin MohamedThủ môn
- 18 Iker UndabarrenaHậu vệ
- 2 Matthew DaviesHậu vệ
- 5 Jordi Amat MaasHậu vệ
- 87 Anselmo de MoraesTiền vệ
- 21 Nazmi Faiz MansorTiền vệ
- 20 Juan MunizTiền vệ
- 11 Murilo Henrique de Araujo SantosTiền vệ
- 99 Jorge Leonardo Obregon Rojas
Tiền đạo
- 37 Heberty Fernandes de AndradeTiền đạo
- 33 Jese Rodriguez RuizTiền đạo
- 19 Romel Oswaldo Morales RamirezTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:
Chủ thắng:
Khách thắng:

-
24' Peter Zulj
-
49' Martin Boakye
52' Arif Aiman bin Mohd Hanapi
-
56' Curtis Good
- 0-1
58' Suphanat Mueanta
90+4' Samuel Castillejo Azuaga
90+6' Ignacio Insa Bohigues
90+9' Jorge Leonardo Obregon Rojas
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 13 Neil Leonard Dula EtheridgeThủ môn
- 22 Go Myeong SeokHậu vệ
- 16 Kenneth William DougallHậu vệ
- 6 Curtis Good
Hậu vệ
- 11 Dion CoolsTiền vệ
- 33 Peter Zulj
Tiền vệ
- 23 Goran CausicTiền vệ
- 10 Lucas de Figueiredo CrispimTiền vệ
- 24 Suphanat Mueanta
Tiền vệ
- 7 Guilherme Bissoli CamposTiền vệ
- 45 Martin Boakye
Tiền đạo
- 34 Chatchai BootpromThủ môn
- 20 Marcelo Amado Djalo TaritolayHậu vệ
- 2 Sasalak HaiprakhonHậu vệ
- 95 Seksan RatreeHậu vệ
- 3 Pansa HemvibulHậu vệ
- 92 Kim Min HyeokHậu vệ
- 40 Jefferson David TabinasHậu vệ
- 15 Narubodin Narubodin WeerawatnodomHậu vệ
- 27 Phitiwat SookjitthammakulTiền vệ
- 8 Ratthanakorn MaikamiTiền vệ
- 18 Athit Stephen BergTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Johor Darul Takzim
[3] VSBuriram United
[6] - Khai cuộc*
- Đổi người lần thứ một*
- Thẻ vàng thứ nhất*
- 122Số lần tấn công67
- 76Tấn công nguy hiểm34
- 16Sút bóng13
- 5Sút cầu môn2
- 6Sút trượt8
- 5Cú sút bị chặn3
- 9Phạm lỗi18
- 8Phạt góc2
- 18Số lần phạt trực tiếp9
- 5Việt vị2
- 4Thẻ vàng3
- 60%Tỷ lệ giữ bóng40%
- 484Số lần chuyền bóng336
- 415Chuyền bóng chính xác268
- 11Cướp bóng8
- 1Cứu bóng5
- 3Thay người4
- Đổi người lần cuối cùng*
- *Thẻ vàng lần cuối cùng
Thay đổi cầu thủ
-
Johor Darul Takzim
[3]Buriram United
[6] - 67' Sasalak Haiprakhon
Martin Boakye
- 67' Kim Min Hyeok
Curtis Good
- 71' Mohd Afiq Bin Fazail
Heberty Fernandes de Andrade
- 77' Bergson Gustavo Silveira da Silva
Jese Rodriguez Ruiz
- 78' Jefferson David Tabinas
Suphanat Mueanta
- 87' Oscar Arribas
Jorge Leonardo Obregon Rojas
- 88' Phitiwat Sookjitthammakul
Lucas de Figueiredo Crispim
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Johor Darul Takzim[3](Sân nhà) |
Buriram United[6](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 2 | 3 | 2 | Tổng số bàn thắng | 1 | 2 | 1 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 1 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 1 | 0 | 0 |
Johor Darul Takzim:Trong 85 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 6 trận,đuổi kịp 2 trận(33.33%)
Buriram United:Trong 97 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 10 trận,đuổi kịp 3 trận(30%)