- Cúp FA
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 18 Stefan Ortega MorenoThủ môn
- 82 Rico LewisHậu vệ
- 22 Vitor ReisHậu vệ
- 6 Nathan AkeHậu vệ
- 75 Nico O‘Reilly
Hậu vệ
- 19 Ilkay GundoganTiền vệ
- 20 Bernardo Mota Veiga de Carvalho e SilvaTiền vệ
- 87 James McAteeTiền vệ
- 17 Kevin De Bruyne
Tiền vệ
- 10 Jack GrealishTiền vệ
- 47 Phil FodenTiền đạo
- 31 Ederson Santana de MoraesThủ môn
- 24 Josko GvardiolHậu vệ
- 3 Ruben Santos Gato Alves DiasHậu vệ
- 14 Nicolas Gonzalez IglesiasTiền vệ
- 27 Matheus Luiz NunesTiền vệ
- 26 Savio Moreira de OliveiraTiền đạo
- 9 Erling HaalandTiền đạo
- 7 Omar MarmoushTiền đạo
- 11 Jeremy DokuTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
38' Maxim Talovierov(Matthew Sorinola)
45+1' Nico O'Reilly(Kevin De Bruyne) 1-1
76' Nico O'Reilly(Phil Foden) 2-1
90' Kevin De Bruyne(Erling Haaland) 3-1
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 21 Conor HazardThủ môn
- 40 Maxim Talovierov
Hậu vệ
- 5 Julio PleguezueloHậu vệ
- 25 Nikola KaticHậu vệ
- 29 Matthew SorinolaTiền vệ
- 19 Malachi BoatengTiền vệ
- 18 Darko Boateng GyabiTiền vệ
- 3 Nathanael OgbetaTiền vệ
- 11 Callum WrightTiền vệ
- 2 Bali MumbaTiền vệ
- 15 Mustapha BunduTiền đạo
- 31 Daniel GrimshawThủ môn
- 44 Gudlaugur Victor PalssonHậu vệ
- 17 Tymoteusz PuchaczHậu vệ
- 8 Joe EdwardsHậu vệ
- 6 Kornel SzucsHậu vệ
- 28 Rami HajalTiền vệ
- 30 Michael BaidooTiền vệ
- 34 Caleb RobertsTiền vệ
- 4 Jordan HoughtonTiền vệ
Thống kê số liệu
-
Manchester City
[4] VSPlymouth Argyle
[22] - 125Số lần tấn công72
- 111Tấn công nguy hiểm19
- 29Sút bóng1
- 9Sút cầu môn1
- 10Sút trượt0
- 10Cú sút bị chặn0
- 5Phạm lỗi7
- 20Phạt góc1
- 7Số lần phạt trực tiếp5
- 1Việt vị5
- 73%Tỷ lệ giữ bóng27%
- 678Số lần chuyền bóng256
- 609Chuyền bóng chính xác180
- 4Cướp bóng16
- 0Cứu bóng6
Thay đổi cầu thủ
-
Manchester City
[4]Plymouth Argyle
[22] - 46' Nathan Ake
Ruben Santos Gato Alves Dias
- 59' James McAtee
Erling Haaland
- 64' Jordan Houghton
Darko Boateng Gyabi
- 64' Michael Baidoo
Mustapha Bundu
- 64' Rami Hajal
Bali Mumba
- 71' Tymoteusz Puchacz
Nathanael Ogbeta
- 80' Kornel Szucs
Matthew Sorinola
- 83' Phil Foden
Nicolas Gonzalez Iglesias
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Manchester City[4](Sân nhà) |
Plymouth Argyle[22](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 1 | 3 | 2 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 1 |
Manchester City:Trong 130 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 28 trận,đuổi kịp 16 trận(57.14%)
Plymouth Argyle:Trong 114 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 35 trận,đuổi kịp 12 trận(34.29%)