- Cúp FA
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 30 Matt TurnerThủ môn
- 26 Chris RichardsHậu vệ
- 5 Maxence LacroixHậu vệ
- 6 Marc GuehiHậu vệ
- 12 Daniel Munoz Mejia
Tiền vệ
- 8 Jefferson Andres Lerma SolisTiền vệ
- 19 Will HughesTiền vệ
- 25 Ben ChilwellTiền vệ
- 7 Ismaila SarrTiền vệ
- 10 Eberechi EzeTiền vệ
- 14 Jean-Philippe MatetaTiền đạo
- 1 Dean HendersonThủ môn
- 3 Tyrick MitchellHậu vệ
- 17 Nathaniel ClyneHậu vệ
- 55 Justin DevennyTiền vệ
- 21 Romain Joy Kouakou EsseTiền vệ
- 20 Adam WhartonTiền vệ
- 18 Daichi KamadaTiền vệ
- 11 Matheus Franca de OliveiraTiền đạo
- 9 Edward Nketiah
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
8' Liam Roberts
33' Japhet Tanganga 1-0
40' Daniel Munoz Mejia 2-0
-
45+6' Raees Bangura Williams
- 2-1
45+13' Wes Harding
-
75' Jake Cooper
81' Edward Nketiah(Chris Richards) 3-1
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 13 Liam Roberts
Thủ môn
- 45 Wes Harding
Hậu vệ
- 6 Japhet Tanganga
Hậu vệ
- 5 Jake Cooper
Hậu vệ
- 15 Joe BryanHậu vệ
- 24 Casper De NorreTiền vệ
- 8 Billy MitchellTiền vệ
- 56 Camiel NeghliTiền vệ
- 25 Luke CundleTiền vệ
- 11 Femi AzeezTiền vệ
- 21 Josh CoburnTiền đạo
- 1 Lukas JensenThủ môn
- 58 Zak SturgeHậu vệ
- 3 Murray WallaceHậu vệ
- 14 Ryan WintleTiền vệ
- 23 George SavilleTiền vệ
- 39 George HoneymanTiền vệ
- 26 Mihailo IvanovicTiền đạo
- 31 Raees Bangura Williams
Tiền đạo
- 22 Aidomo EmakhuTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Crystal Palace
[12] VSMillwall
[12] - 118Số lần tấn công56
- 41Tấn công nguy hiểm29
- 17Sút bóng6
- 6Sút cầu môn2
- 5Sút trượt1
- 6Cú sút bị chặn3
- 9Phạm lỗi11
- 3Phạt góc4
- 11Số lần phạt trực tiếp9
- 2Việt vị0
- 0Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
- 76%Tỷ lệ giữ bóng24%
- 609Số lần chuyền bóng185
- 528Chuyền bóng chính xác100
- 10Cướp bóng6
- 1Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Crystal Palace
[12]Millwall
[12] - 13' Lukas Jensen
Luke Cundle
- 15' Jean-Philippe Mateta
Edward Nketiah
- 33' Raees Bangura Williams
Camiel Neghli
- 65' Will Hughes
Adam Wharton
- 65' Ismaila Sarr
Romain Joy Kouakou Esse
- 66' George Saville
Billy Mitchell
- 66' Mihailo Ivanovic
Josh Coburn
- 66' George Honeyman
Casper De Norre
- 85' Eberechi Eze
Matheus Franca de Oliveira
- 85' Aidomo Emakhu
Femi Azeez
- 90' Jefferson Andres Lerma Solis
Justin Devenny
- 90' Daniel Munoz Mejia
Nathaniel Clyne
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Crystal Palace[12](Sân nhà) |
Millwall[12](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 1 | 0 | 0 |
Crystal Palace:Trong 102 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 11 trận(40.74%)
Millwall:Trong 111 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 28 trận,đuổi kịp 4 trận(14.29%)