- Chile Cup
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

12' Sebastian Ernesto Pereira Arredondo
-
50' Pablo Alejandro Parra Rubilar
65' Alejandro Ignacio Jeraldino Jil 1-0
79' Bruno Jauregui(Matias Marin) 2-0
81' Matias Marin
87' Pablo Mauricio Aranguiz Salazar(Bruno Jauregui) 3-0
-
90+2' Ariel Martinez
-
90+2' Jason Leon
90+4' Nicolas Andres Diaz Huincales
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Union Espanola
[E4] VSPalestino
[E3] - 75Số lần tấn công64
- 45Tấn công nguy hiểm36
- 3Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
- 80%Tỷ lệ giữ bóng20%
Thay đổi cầu thủ
-
Union Espanola
[E4]Palestino
[E3] - 46' Felipe Espinoza
Alejandro Ignacio Jeraldino Jil
- 46' Bryan Andres Carvallo Utreras
Pablo Mauricio Aranguiz Salazar
- 46' Sebastian Ernesto Pereira Arredondo
Nicolas Andres Diaz Huincales
- 59' Jonathan Oscar Benitez
Martin Araya
- 59' Joe Axel Abrigo Navarro
Dilan Salgado
- 62' Christian Montes
Matias Marin
- 62' Fernando Fabian Ovelar Martinez
Ariel Uribe
- 63' Ariel Martinez
Pablo Alejandro Parra Rubilar
- 63' Nicolas Alonso Meza Munoz
Julian Fernandez
- 75' Bryan Paul Carrasco Santos
Jonathan Oscar Benitez
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Union Espanola[E4](Sân nhà) |
Palestino[E3](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 1 | 0 | 0 |
Union Espanola:Trong 76 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 24 trận,đuổi kịp 4 trận(16.67%)
Palestino:Trong 93 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 30 trận,đuổi kịp 6 trận(20%)