- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

18' Roberto Osorto 1-0
-
25' Paolo Martin Dantaz Paredes
-
31' Bryan Barrios
-
45' Denovan Torres
-
45+1'
-
45+1' Denovan Torres
-
45+7' Nicolas Evar Gomez Silveira
55' Dixon Ramirez
66' Dixon Ramirez 2-0
80' Matias Rotondi 3-0
-
87' Luis Melendez
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Real Espana
[2] VSJuticalpa
[8] - 75Số lần tấn công44
- 54Tấn công nguy hiểm18
- 11Sút bóng4
- 7Sút cầu môn1
- 4Sút trượt3
- 2Phạt góc3
- 1Thẻ vàng6
- 0Thẻ đỏ2
- 62%Tỷ lệ giữ bóng38%
- 1Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
Real Espana
[2]Juticalpa
[8] - 45+4' Enrique Facusse
Raul Alejandro Benitez
- 46' Andres Garcia
Luis Garrido
- 46' Roger Armando Gonzalez Rodriguez
Rodrigo de Olivera Donado
- 46' Cesar Guillen
Elmer Guity
- 46' Luis Melendez
Kelvin Matute
- 55' Brian Leonel Benitez
Dixon Ramirez
- 55' Anfronit Tatum
Matias Rotondi
- 73' Jack Jean Baptiste
German Noe Mejia Briceno
- 80' Roberto Osorto
Daylor Cacho
- 81' Carlos Alberto Mejia Cruz
Darixon Eniel Vuelto Perez
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Real Espana[2](Sân nhà) |
Juticalpa[8](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 5 | 4 | 6 | 4 | Tổng số bàn thắng | 1 | 4 | 2 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 5 | 4 | 4 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 4 | 2 | 1 |
Real Espana:Trong 92 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 2 trận(9.52%)
Juticalpa:Trong 30 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 11 trận,đuổi kịp 1 trận(9.09%)