- Erovnuli Liga
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
-
10' Zurab Rukhadze
- 0-1
15' Irakli Bughridze(Jean-Marc Tiboue)
18' Paata Gudushauri 1-1
41' Giorgi Kokhreidze
59' Bjorn Maars Johnsen
-
61' Joao Araujo Costa
66' Paata Gudushauri
- 1-2
86' Ibrahima Drame(Irakli Bughridze)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Torpedo Kutaisi
VSDila Gori
- 113Số lần tấn công94
- 65Tấn công nguy hiểm60
- 5Sút bóng5
- 3Sút cầu môn3
- 2Sút trượt2
- 2Phạt góc7
- 3Thẻ vàng2
- 49%Tỷ lệ giữ bóng51%
- 1Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Torpedo Kutaisi
Dila Gori
- 46' Giorgi Kokhreidze
Tsotne Patsatsia
- 55' Mohamed Cherif
Mateo Itrak
- 67' Blankson Anoff
Otar Parulava
- 80' Ibrahima Drame
Zurab Rukhadze
- 80' Deo Bassinga
Shota Shekiladze
- 82' Merab Gigauri
Irakli Bidzinashvili
- 90+2' Cyril Edudzi
Aboubacar Konte
- 90+2' Arouna Ouattara
Irakli Bughridze
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Torpedo Kutaisi(Sân nhà) |
Dila Gori(Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 1 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Torpedo Kutaisi:Trong 95 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 32 trận,đuổi kịp 14 trận(43.75%)
Dila Gori:Trong 88 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 18 trận,đuổi kịp 5 trận(27.78%)