- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
15' Pepić 1-0
- 1-1
33' Pajović
- 1-2
45+1' Damjanović
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Bokelj Kotor[3](Sân nhà) |
FK Sutjeska Niksic[6](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 4 | 5 | 0 | Tổng số bàn thắng | 2 | 1 | 6 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 4 | 2 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 4 | 0 |
Bokelj Kotor:Trong 88 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 19 trận,đuổi kịp 6 trận(31.58%)
FK Sutjeska Niksic:Trong 90 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 18 trận,đuổi kịp 6 trận(33.33%)