- VĐQG Argentina
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3412
- 1 Franco PetroliThủ môn
- 26 Mateo MendozaHậu vệ
- 2 Tomas RossiHậu vệ
- 23 Federico RasmussenHậu vệ
- 13 Roberto Nicolas Fernandez
Tiền vệ
- 5 Bruno Leyes Sosa
Tiền vệ
- 32 Gonzalo Damian AbregoTiền vệ
- 21 Andres Meli
Tiền vệ
- 24 Bastian Jean Yanez MirandaTiền vệ
- 77 Luca Martinez DupuyTiền đạo
- 27 Santino AndinoTiền đạo
- 12 Roberto RamirezThủ môn
- 6 Leandro QuirozHậu vệ
- 15 Francisco FacelloHậu vệ
- 3 Juan MoranHậu vệ
- 4 Ismael Lucas Ariel ArceHậu vệ
- 50 Juan PerezTiền vệ
- 25 Vicente PoggiTiền vệ
- 10 Tomas Agustin PozzoTiền vệ
- 20 Kevin ParzajukTiền đạo
- 17 Matias Tomas GonzalezTiền đạo
- 31 Agustin AuzmendiTiền đạo
- 7 Juan Bautista CejasTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
20' Elian Irala
-
25' Matias Reali
30' Bruno Leyes Sosa
-
47' Gaston Hernandez
56' Andres Meli
66' Roberto Nicolas Fernandez
-
73' Ezequiel Cerutti
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 12 Orlando GillThủ môn
- 32 Ezequiel HerreraHậu vệ
- 4 Jhohan Sebastian Romana EspitiaHậu vệ
- 23 Gaston Hernandez
Hậu vệ
- 37 Elias BaezHậu vệ
- 5 Elian Irala
Tiền vệ
- 15 Emanuel CecchiniTiền vệ
- 11 Matias Reali
Tiền vệ
- 28 Alexis Ricardo CuelloTiền vệ
- 21 Malcom BraidaTiền vệ
- 9 Andres VombergarTiền đạo
- 25 Jose DevecchiThủ môn
- 36 Daniel HerreraHậu vệ
- 30 Oscar Nahuel AriasHậu vệ
- 19 Manuel InsaurraldeTiền vệ
- 50 Agustin LadstatterTiền vệ
- 26 Juan VegaTiền vệ
- 51 Maximiliano ZalazarTiền đạo
- 10 Iker Muniain GoniTiền đạo
- 99 Jaime PeraltaTiền đạo
- 22 Branco SalinardiTiền đạo
- 7 Ezequiel Cerutti
Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
Godoy Cruz Antonio Tomba
[B10] VSSan Lorenzo de Almagro
[B4] - 92Số lần tấn công108
- 48Tấn công nguy hiểm73
- 8Sút bóng11
- 0Sút cầu môn2
- 8Sút trượt6
- 0Cú sút bị chặn3
- 15Phạm lỗi8
- 3Phạt góc6
- 8Số lần phạt trực tiếp15
- 0Việt vị5
- 3Thẻ vàng4
- 41%Tỷ lệ giữ bóng59%
- 283Số lần chuyền bóng404
- 196Chuyền bóng chính xác295
- 8Cướp bóng10
- 2Cứu bóng0
Thay đổi cầu thủ
-
Godoy Cruz Antonio Tomba
[B10]San Lorenzo de Almagro
[B4] - 61' Iker Muniain Goni
Alexis Ricardo Cuello
- 61' Ezequiel Cerutti
Matias Reali
- 63' Tomas Rossi
Ismael Lucas Ariel Arce
- 70' Bruno Leyes Sosa
Vicente Poggi
- 70' Santino Andino
Juan Perez
- 80' Manuel Insaurralde
Emanuel Cecchini
- 82' Luca Martinez Dupuy
Kevin Parzajuk
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Godoy Cruz Antonio Tomba[B10](Sân nhà) |
San Lorenzo de Almagro[B4](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 1 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 1 |
Godoy Cruz Antonio Tomba:Trong 100 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 22 trận,đuổi kịp 8 trận(36.36%)
San Lorenzo de Almagro:Trong 119 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 6 trận(26.09%)