- VĐQG Argentina
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 532
- 25 Thiago CardozoThủ môn
- 22 Francisco GeromettaHậu vệ
- 32 Nicolas PazHậu vệ
- 34 Franco PardoHậu vệ
- 3 Claudio CorvalanHậu vệ
- 11 Mateo Del BlancoHậu vệ
- 7 Franco FragapaneTiền vệ
- 24 Rafael Profini
Tiền vệ
- 8 Ezequiel HamTiền vệ
- 9 Jeronimo Domina
Tiền đạo
- 31 Marcelo Luciano EstigarribiaTiền đạo
- 1 Matias TagliamonteThủ môn
- 35 Lautaro VargasHậu vệ
- 14 Bruno Alejandro PittonHậu vệ
- 13 Valentin FascendiniHậu vệ
- 23 Gaston ArturiaHậu vệ
- 21 Agustin ColazoTiền vệ
- 16 Mauricio MartinezTiền vệ
- 20 Julian PalaciosTiền vệ
- 28 Mauro Rodolfo PittonTiền vệ
- 10 Lionel VerdeTiền vệ
- 18 Lucas Emanuel GambaTiền đạo
- 29 Diego DiazTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
27' Gabriel Arias Arroyo
35' Rafael Profini
- 0-1
58' Adrian Emmanuel Martinez(Maximiliano Salas)
67' Jeronimo Domina
-
86' Adrian Balboa
-
87' Maximiliano Salas
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 21 Gabriel Arias Arroyo
Thủ môn
- 23 Nazareno ColomboHậu vệ
- 13 Santiago SosaHậu vệ
- 35 Santiago QuirosHậu vệ
- 15 Gaston Nicolas Martirena TorresTiền vệ
- 5 Juan Ignacio Martin NardoniTiền vệ
- 16 Martin BarriosTiền vệ
- 27 Gabriel RojasTiền vệ
- 10 Luciano ViettoTiền đạo
- 9 Adrian Emmanuel Martinez
Tiền đạo
- 7 Maximiliano Salas
Tiền đạo
- 25 Facundo CambesesThủ môn
- 3 Marco Di CesareHậu vệ
- 43 Gonzalo EscuderoHậu vệ
- 20 German Andres ContiHậu vệ
- 34 Facundo MuraHậu vệ
- 19 Juan Ignacio RodriguezHậu vệ
- 11 Federico Matias ZarachoTiền vệ
- 49 David Daniel Gonzalez TorresTiền vệ
- 24 Adrian FernandezTiền vệ
- 32 Agustin Ezequiel AlmendraTiền vệ
- 77 Adrian Balboa
Tiền đạo
- 41 Ramiro DegregorioTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Union Santa Fe
[A13] VSRacing Club
[A10] - 113Số lần tấn công77
- 103Tấn công nguy hiểm42
- 34Sút bóng5
- 7Sút cầu môn1
- 17Sút trượt4
- 10Cú sút bị chặn0
- 8Phạm lỗi7
- 10Phạt góc1
- 7Số lần phạt trực tiếp8
- 0Việt vị1
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
- 73%Tỷ lệ giữ bóng27%
- 464Số lần chuyền bóng182
- 390Chuyền bóng chính xác108
- 8Cướp bóng4
- 0Cứu bóng7
Thay đổi cầu thủ
-
Union Santa Fe
[A13]Racing Club
[A10] - 30' Facundo Cambeses
Luciano Vietto
- 46' Rafael Profini
Mauricio Martinez
- 46' Juan Ignacio Rodriguez
Martin Barrios
- 56' Nicolas Paz
Lucas Emanuel Gamba
- 56' Franco Fragapane
Lionel Verde
- 66' Ezequiel Ham
Diego Diaz
- 73' Jeronimo Domina
Julian Palacios
- 81' Adrian Balboa
Adrian Emmanuel Martinez
- 90' Facundo Mura
Maximiliano Salas
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Union Santa Fe[A13](Sân nhà) |
Racing Club[A10](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 1 | 2 | Tổng số bàn thắng | 1 | 2 | 1 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 2 | 0 | 0 |
Union Santa Fe:Trong 96 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 9 trận(33.33%)
Racing Club:Trong 115 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 33 trận,đuổi kịp 7 trận(21.21%)