- VĐQG Thụy Sĩ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 71 Justin HammelThủ môn
- 22 Benno SchmitzHậu vệ
- 15 Ayumu SekoHậu vệ
- 7 Tsiy William NdengeHậu vệ
- 16 Noah PerssonHậu vệ
- 19 Mathieu Choiniere
Tiền vệ
- 6 Amir AbrashiTiền vệ
- 2 Dirk AbelsTiền vệ
- 10 Giotto MorandiTiền vệ
- 66 Nestory IrankundaTiền vệ
- 25 Adama Bojang
Tiền đạo
- 29 Manuel KuttinThủ môn
- 53 Tim MeyerHậu vệ
- 26 Maksim PaskotsiHậu vệ
- 14 Hassane ImouraneTiền vệ
- 8 Sonny KittelTiền vệ
- 11 Pascal SchurpfTiền vệ
- 17 Tomas Veron Lupi
Tiền đạo
- 9 Nikolas MuciTiền đạo
- 27 Bryan LasmeTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
32' Benjamin Mendy
- 0-1
45+2' Jean-Philippe Gbamin
51' Mathieu Choiniere
- 0-2
69' Bledian Krasniqi(Mounir Chouiar)
70' Tomas Veron Lupi
82' Adama Bojang(Giotto Morandi) 1-2
-
84' Bledian Krasniqi
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 25 Yanick BrecherThủ môn
- 2 Lindrit KamberiHậu vệ
- 5 Mariano GomezHậu vệ
- 20 Calixte LigueHậu vệ
- 3 Benjamin Mendy
Hậu vệ
- 4 Jean-Philippe Gbamin
Tiền vệ
- 7 Bledian Krasniqi
Tiền vệ
- 8 Samuel BalletTiền vệ
- 17 Steven ZuberTiền vệ
- 27 Rodrigo ConceicaoTiền vệ
- 23 Mounir ChouiarTiền đạo
- 28 Silas HuberThủ môn
- 31 Mirlind KryeziuHậu vệ
- 43 Neil VolkenHậu vệ
- 36 Daniel DenoonHậu vệ
- 14 Nevio Di GiustoTiền vệ
- 38 Miguel Raffael ReichmuthTiền vệ
- 6 Cheveyo TsawaTiền vệ
- 26 Jahnoah MarkeloTiền đạo
- 40 Vincent Nvendo FerrierTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Grasshoppers
[11] VSZurich
[6] - 71Số lần tấn công98
- 40Tấn công nguy hiểm43
- 10Sút bóng24
- 2Sút cầu môn13
- 7Sút trượt7
- 1Cú sút bị chặn4
- 11Phạm lỗi14
- 4Phạt góc10
- 14Số lần phạt trực tiếp11
- 1Việt vị1
- 2Thẻ vàng2
- 42%Tỷ lệ giữ bóng58%
- 307Số lần chuyền bóng420
- 215Chuyền bóng chính xác337
- 20Cướp bóng12
- 11Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
Grasshoppers
[11]Zurich
[6] - 46' Neil Volken
Benjamin Mendy
- 61' Jahnoah Markelo
Samuel Ballet
- 61' Cheveyo Tsawa
Rodrigo Conceicao
- 63' Nestory Irankunda
Nikolas Muci
- 63' Dirk Abels
Tomas Veron Lupi
- 63' Amir Abrashi
Bryan Lasme
- 79' Mathieu Choiniere
Sonny Kittel
- 79' Bryan Lasme
Tim Meyer
- 89' Vincent Nvendo Ferrier
Mounir Chouiar
- 89' Nevio Di Giusto
Bledian Krasniqi
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Grasshoppers[11](Sân nhà) |
Zurich[6](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 3 | 2 | 7 | 4 | Tổng số bàn thắng | 4 | 5 | 4 | 6 |
Bàn thắng thứ nhất | 3 | 2 | 4 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 4 | 2 | 2 |
Grasshoppers:Trong 102 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 35 trận,đuổi kịp 10 trận(28.57%)
Zurich:Trong 106 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 5 trận(19.23%)