- VĐQG Thụy Sĩ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 25 Yanick BrecherThủ môn
- 2 Lindrit KamberiHậu vệ
- 5 Mariano Gomez
Hậu vệ
- 36 Daniel Denoon
Hậu vệ
- 27 Rodrigo ConceicaoHậu vệ
- 4 Jean-Philippe GbaminTiền vệ
- 7 Bledian Krasniqi
Tiền vệ
- 26 Jahnoah MarkeloTiền vệ
- 17 Steven ZuberTiền vệ
- 11 Ume EmmanuelTiền vệ
- 23 Mounir Chouiar
Tiền đạo
- 1 Zivko KostadinovicThủ môn
- 31 Mirlind KryeziuHậu vệ
- 3 Benjamin MendyHậu vệ
- 38 Miguel Raffael ReichmuthTiền vệ
- 6 Cheveyo TsawaTiền vệ
- 8 Samuel Ballet
Tiền vệ
- 29 Damienus ReversonTiền đạo
- 20 Calixte LigueTiền đạo
- 24 Mohammad MahmoudTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
5' Donat Rrudhani(Kevin Spadanuda)
32' Mounir Chouiar(Ume Emmanuel) 1-1
34' Bledian Krasniqi(Jahnoah Markelo) 2-1
37' Daniel Denoon
76' Samuel Ballet(Bledian Krasniqi) 3-1
82' Samuel Ballet
86' Mariano Gomez
-
86' Adrian Grbic
- 3-2
90+6' Donat Rrudhani
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Pascal LoretzThủ môn
- 2 Severin OttigerHậu vệ
- 5 Stefan KnezevicHậu vệ
- 46 Bung Meng FreimannHậu vệ
- 14 Andrejs CiganiksHậu vệ
- 24 Tyron OwusuTiền vệ
- 8 Aleksandar StankovicTiền vệ
- 20 Pius DornTiền vệ
- 11 Donat Rrudhani
Tiền vệ
- 7 Kevin SpadanudaTiền vệ
- 17 Thibault KlidjeTiền đạo
- 90 Vaso VasicThủ môn
- 3 Jesper LofgrenHậu vệ
- 16 Jakub KadakTiền vệ
- 29 Levin WinklerTiền vệ
- 22 Ruben DantasTiền vệ
- 13 Bung Hua FreimannTiền vệ
- 9 Adrian Grbic
Tiền đạo
- 27 Lars VilligerTiền đạo
- 10 Sinan KarweinaTiền đạo
Thống kê số liệu
Thay đổi cầu thủ
-
Zurich
[7]FC Luzern
[3] - 46' Daniel Denoon
Calixte Ligue
- 46' Rodrigo Conceicao
Miguel Raffael Reichmuth
- 46' Levin Winkler
Tyron Owusu
- 62' Lars Villiger
Thibault Klidje
- 62' Jahnoah Markelo
Samuel Ballet
- 72' Sinan Karweina
Bung Meng Freimann
- 72' Adrian Grbic
Kevin Spadanuda
- 78' Ume Emmanuel
Damienus Reverson
- 78' Bledian Krasniqi
Cheveyo Tsawa
- 82' Ruben Dantas
Andrejs Ciganiks
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Zurich[7](Sân nhà) |
FC Luzern[3](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 5 | 3 | 3 | 3 | Tổng số bàn thắng | 4 | 3 | 5 | 8 |
Bàn thắng thứ nhất | 5 | 2 | 2 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 2 | 4 | 1 |
Zurich:Trong 106 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 5 trận(19.23%)
FC Luzern:Trong 105 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 30 trận,đuổi kịp 14 trận(46.67%)