- VĐQG Thụy Sĩ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Lawrence Ati ZigiThủ môn
- 22 Konrad FaberHậu vệ
- 4 Jozo Stanic
Hậu vệ
- 20 Albert VallciHậu vệ
- 36 Chima OkorojiHậu vệ
- 24 Bastien TomaTiền vệ
- 8 Jordi QuintillaTiền vệ
- 7 Christian Witzig
Tiền vệ
- 10 Chadrac AkoloTiền vệ
- 9 Willem GeubbelsTiền vệ
- 33 Jean Pierre NsameTiền đạo
- 25 Lukas WatkowiakThủ môn
- 15 Abdoulaye DiabyHậu vệ
- 5 Stephan Kofi AmbrosiusHậu vệ
- 16 Lukas GortlerTiền vệ
- 14 Noah YannickTiền vệ
- 64 Mihailo StevanovicTiền vệ
- 19 Lukas Stephan Horst DaschnerTiền vệ
- 11 Moustapha Elhadji CisseTiền đạo
- 77 Kevin CsobothTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
3' Morgan Poaty
- 0-1
10' Aliou Balde
- 0-2
24' Alvyn Sanches(Olivier Custodio)
45+4' Jozo Stanic
-
56' Marvin Senaya
72' Christian Witzig
-
82' Koba Koindredi
-
88' Karlo Letica
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 25 Karlo Letica
Thủ môn
- 19 Marvin Senaya
Hậu vệ
- 71 Abdou Karim SowHậu vệ
- 6 Noe DussenneHậu vệ
- 18 Morgan Poaty
Hậu vệ
- 80 Alvyn Sanches
Tiền vệ
- 8 Jamie RocheTiền vệ
- 10 Olivier CustodioTiền vệ
- 92 Teddy OkouTiền đạo
- 39 Fabricio OviedoTiền đạo
- 70 Aliou Balde
Tiền đạo
- 1 Thomas CastellaThủ môn
- 14 Kevin MouangaHậu vệ
- 93 Sekou FofanaHậu vệ
- 34 Raoul GigerHậu vệ
- 5 Koba Koindredi
Tiền vệ
- 27 Beyatt LekoueiryTiền vệ
- 43 Manuel PolsterTiền đạo
- 9 Mamadou Kaly SeneTiền đạo
- 7 Alban AjdiniTiền đạo
Thống kê số liệu
-
St. Gallen
[6] VSLausanne Sports
[8] - 116Số lần tấn công95
- 91Tấn công nguy hiểm76
- 6Sút bóng13
- 1Sút cầu môn5
- 3Sút trượt6
- 2Cú sút bị chặn2
- 15Phạm lỗi9
- 8Phạt góc6
- 9Số lần phạt trực tiếp15
- 5Việt vị0
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
- 66%Tỷ lệ giữ bóng34%
- 492Số lần chuyền bóng253
- 387Chuyền bóng chính xác158
- 15Cướp bóng18
- 3Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
St. Gallen
[6]Lausanne Sports
[8] - 60' Bastien Toma
Lukas Stephan Horst Daschner
- 60' Chadrac Akolo
Mihailo Stevanovic
- 62' Raoul Giger
Fabricio Oviedo
- 62' Alban Ajdini
Aliou Balde
- 71' Mamadou Kaly Sene
Alvyn Sanches
- 71' Koba Koindredi
Olivier Custodio
- 80' Christian Witzig
Kevin Csoboth
- 86' Jordi Quintilla
Moustapha Elhadji Cisse
- 87' Kevin Mouanga
Jamie Roche
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
St. Gallen[6](Sân nhà) |
Lausanne Sports[8](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 6 | 3 | 9 | 7 | Tổng số bàn thắng | 4 | 1 | 8 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 5 | 2 | 2 | 3 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 1 | 4 | 0 |
St. Gallen:Trong 116 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 34 trận,đuổi kịp 10 trận(29.41%)
Lausanne Sports:Trong 100 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 8 trận(30.77%)