- Giải Nhà Nghề Mỹ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 352
- 39 Ben LundtThủ môn
- 15 Joshua YaroHậu vệ
- 5 Henry KesslerHậu vệ
- 4 Joakim NilssonHậu vệ
- 22 Kyle HiebertTiền vệ
- 27 Alfredo MoralesTiền vệ
- 8 Christopher DurkinTiền vệ
- 6 Conrad WallemTiền vệ
- 38 Jannes-Kilian Horn
Tiền vệ
- 11 Simon BecherTiền đạo
- 17 Marcel HartelTiền đạo
- 31 Christian OlivaresThủ môn
- 20 Akil WattsHậu vệ
- 13 Michael WentzelHậu vệ
- 71 Joseph ZalinskyHậu vệ
- 32 Timo BaumgartlHậu vệ
- 7 Tomas OstrakTiền vệ
- 12 Celio PompeuTiền đạo
- 9 Joao Klauss De MelloTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
33' Myrto Uzuni(Osman Bukari)
40' Jannes-Kilian Horn
-
45+1' Myrto Uzuni
-
80' Brandon Vazquez Toledo
-
83' Jader Rafael Obrian Arias
-
90+2' Besard Sabovic
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 1 Brad StuverThủ môn
- 17 Jon GallagherHậu vệ
- 5 Oleksandr Serhiyovych SvatokHậu vệ
- 4 Brendan HinesIkeHậu vệ
- 29 Guilherme da Trindade DubasHậu vệ
- 33 Owen WolffTiền vệ
- 14 Besard Sabovic
Tiền vệ
- 8 Daniel PereiraTiền vệ
- 11 Osman BukariTiền đạo
- 9 Brandon Vazquez Toledo
Tiền đạo
- 10 Myrto Uzuni
Tiền đạo
- 30 Stefan ClevelandThủ môn
- 23 Zan KolmanicHậu vệ
- 39 Riley ThomasHậu vệ
- 18 Julio CascanteHậu vệ
- 6 Ilie Sanchez FarresTiền vệ
- 20 Nicolas DubersarskyTiền vệ
- 19 Calvin Jay FodreyTiền đạo
- 7 Jader Rafael Obrian Arias
Tiền đạo
- 21 Diego Rubio KostnerTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Saint Louis City
[A8] VSAustin FC
[A6] - 71Số lần tấn công61
- 47Tấn công nguy hiểm30
- 17Sút bóng8
- 2Sút cầu môn2
- 6Sút trượt4
- 9Cú sút bị chặn2
- 11Phạm lỗi14
- 8Phạt góc3
- 14Số lần phạt trực tiếp11
- 0Việt vị3
- 1Thẻ vàng4
- 65%Tỷ lệ giữ bóng35%
- 554Số lần chuyền bóng318
- 486Chuyền bóng chính xác265
- 10Cướp bóng4
- 1Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Saint Louis City
[A8]Austin FC
[A6] - 61' Joakim Nilsson
Akil Watts
- 61' Christopher Durkin
Celio Pompeu
- 66' Ilie Sanchez Farres
Osman Bukari
- 71' Alfredo Morales
Tomas Ostrak
- 71' Simon Becher
Joao Klauss De Mello
- 81' Julio Cascante
Oleksandr Serhiyovych Svatok
- 81' Jader Rafael Obrian Arias
Daniel Pereira
- 85' Jannes-Kilian Horn
Timo Baumgartl
- 90' Diego Rubio Kostner
Myrto Uzuni
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Saint Louis City[A8](Sân nhà) |
Austin FC[A6](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 |
Saint Louis City:Trong 89 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 24 trận,đuổi kịp 5 trận(20.83%)
Austin FC:Trong 85 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 28 trận,đuổi kịp 7 trận(25%)