- Giải Nhà Nghề Mỹ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 1 Hugo LlorisThủ môn
- 14 Sergi Palencia HurtadoHậu vệ
- 33 Aaron Ray LongHậu vệ
- 91 Nkosi Tafari BurgessHậu vệ
- 24 Ryan HollingsheadHậu vệ
- 8 Marco DelgadoTiền vệ
- 6 Igor JesusTiền vệ
- 11 Timothy Tillmann
Tiền vệ
- 22 Cengiz UnderTiền đạo
- 17 Jeremy EbobisseTiền đạo
- 99 Denis BouangaTiền đạo
- 12 Thomas HasalThủ môn
- 4 Eddie Livington Segura MartinezHậu vệ
- 29 Artem SmolyakovHậu vệ
- 25 Maxime ChanotHậu vệ
- 43 Adam Esparza SaldanaTiền vệ
- 77 Adrian WibowoTiền đạo
- 20 Yaw YeboahTiền đạo
- 30 David MartinezTiền đạo
- 27 Nathan OrdazTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
12' Guilherme da Trindade Dubas(Owen Wolff)
-
45+1' Brandon Vazquez Toledo
-
64' Besard Sabovic
79' Timothy Tillmann
-
79' Brad Stuver
-
90+2' Jader Rafael Obrian Arias
-
90+4' Jon Gallagher
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 Brad Stuver
Thủ môn
- 17 Jon Gallagher
Hậu vệ
- 4 Brendan HinesIkeHậu vệ
- 5 Oleksandr Serhiyovych SvatokHậu vệ
- 29 Guilherme da Trindade Dubas
Hậu vệ
- 11 Osman BukariTiền vệ
- 14 Besard Sabovic
Tiền vệ
- 6 Ilie Sanchez FarresTiền vệ
- 33 Owen WolffTiền vệ
- 10 Myrto UzuniTiền đạo
- 9 Brandon Vazquez Toledo
Tiền đạo
- 30 Stefan ClevelandThủ môn
- 23 Zan KolmanicHậu vệ
- 20 Nicolas DubersarskyTiền vệ
- 8 Daniel PereiraTiền vệ
- 21 Diego Rubio KostnerTiền đạo
- 7 Jader Rafael Obrian Arias
Tiền đạo
- 26 Bryant FarkarlunTiền đạo
- 19 Calvin Jay FodreyTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Los Angeles FC
[A5] VSAustin FC
[A10] - 111Số lần tấn công56
- 111Tấn công nguy hiểm45
- 14Sút bóng10
- 3Sút cầu môn3
- 8Sút trượt7
- 3Cú sút bị chặn0
- 10Phạm lỗi18
- 6Phạt góc5
- 18Số lần phạt trực tiếp10
- 1Việt vị1
- 1Thẻ vàng5
- 71%Tỷ lệ giữ bóng29%
- 687Số lần chuyền bóng277
- 611Chuyền bóng chính xác206
- 12Cướp bóng17
- 2Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Los Angeles FC
[A5]Austin FC
[A10] - 63' Sergi Palencia Hurtado
Artem Smolyakov
- 63' Jeremy Ebobisse
Nathan Ordaz
- 63' Cengiz Under
David Martinez
- 69' Daniel Pereira
Besard Sabovic
- 69' Jader Rafael Obrian Arias
Osman Bukari
- 74' Marco Delgado
Yaw Yeboah
- 75' Zan Kolmanic
Guilherme da Trindade Dubas
- 86' Nicolas Dubersarsky
Ilie Sanchez Farres
- 86' Diego Rubio Kostner
Brandon Vazquez Toledo
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Los Angeles FC[A5](Sân nhà) |
Austin FC[A10](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 2 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Los Angeles FC:Trong 114 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 30 trận,đuổi kịp 8 trận(26.67%)
Austin FC:Trong 86 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 28 trận,đuổi kịp 7 trận(25%)