- Giải Nhà Nghề Mỹ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 Zackary SteffenThủ môn
- 4 Reginald Jacob CannonHậu vệ
- 6 Chidozie Collins AwaziemHậu vệ
- 19 Ian MurphyHậu vệ
- 2 Keegan Rosenberry
Hậu vệ
- 10 Djordje MihailovicTiền vệ
- 8 Oliver LarrazTiền vệ
- 12 Joshua AtencioTiền vệ
- 23 Cole Bassett
Tiền vệ
- 9 Rafael Navarro Leal
Tiền đạo
- 91 Kevin CabralTiền đạo
- 31 Adam BeaudryThủ môn
- 34 Michael Joseph EdwardsHậu vệ
- 36 Anderson RosaHậu vệ
- 20 Connor Patrick RonanTiền vệ
- 11 Omir FernandezTiền vệ
- 13 Wayne FrederickTiền đạo
- 16 Alex HarrisTiền đạo
- 14 Calvin HarrisTiền đạo
- 27 Kimani Stewart-BaynesTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

6' Keegan Rosenberry(Oliver Larraz) 1-0
39' Rafael Navarro Leal 2-0
- 2-1
43' Pedro Henrique Fonseca de Araujo Martins, Pedrinho
- 2-2
45' Luciano Federico Acosta(Petar Musa)
45+3' Cole Bassett
- 2-3
68' Petar Musa(Tsiki Ntsabeleng)
72' Rafael Navarro Leal(Oliver Larraz) 3-3
-
76' Anderson Andres Julio Santos
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 1 Maarten PaesThủ môn
- 18 Shaq MooreHậu vệ
- 25 Sebastien IbeaghaHậu vệ
- 3 Osaze UrhoghideHậu vệ
- 4 Marco FarfanHậu vệ
- 8 Sebastian LletgetTiền vệ
- 10 Luciano Federico Acosta
Tiền vệ
- 17 Ramiro Moschen BenettiTiền vệ
- 20 Pedro Henrique Fonseca de Araujo Martins, Pedrinho
Tiền đạo
- 9 Petar Musa
Tiền đạo
- 11 Anderson Andres Julio Santos
Tiền đạo
- 30 Michael CollodiThủ môn
- 29 Enzo NewmanHậu vệ
- 32 Nolan NorrisHậu vệ
- 5 Lalas AbubakarHậu vệ
- 16 Tsiki NtsabelengTiền vệ
- 51 Alonso RamirezTiền vệ
- 6 Patrickson DelgadoTiền vệ
- 23 Logan FarringtonTiền đạo
- 77 Bernard KamungoTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Colorado Rapids
[A9] VSFC Dallas
[A4] - 103Số lần tấn công54
- 60Tấn công nguy hiểm28
- 16Sút bóng12
- 5Sút cầu môn4
- 5Sút trượt5
- 6Cú sút bị chặn3
- 16Phạm lỗi9
- 6Phạt góc1
- 9Số lần phạt trực tiếp16
- 0Việt vị3
- 1Thẻ vàng1
- 58%Tỷ lệ giữ bóng42%
- 460Số lần chuyền bóng341
- 381Chuyền bóng chính xác256
- 8Cướp bóng8
- 1Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Colorado Rapids
[A9]FC Dallas
[A4] - 61' Bernard Kamungo
Pedro Henrique Fonseca de Araujo Martins, Pedrinho
- 61' Tsiki Ntsabeleng
Ramiro Moschen Benetti
- 64' Chidozie Collins Awaziem
Connor Patrick Ronan
- 64' Joshua Atencio
Michael Joseph Edwards
- 72' Kevin Cabral
Calvin Harris
- 73' Oliver Larraz
Omir Fernandez
- 76' Logan Farrington
Anderson Andres Julio Santos
- 83' Reginald Jacob Cannon
Anderson Rosa
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Colorado Rapids[A9](Sân nhà) |
FC Dallas[A4](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 0 |
Colorado Rapids:Trong 97 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 31 trận,đuổi kịp 7 trận(22.58%)
FC Dallas:Trong 92 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 24 trận,đuổi kịp 7 trận(29.17%)