- Giải Nhà Nghề Mỹ
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 18 Andre BlakeThủ môn
- 39 Frankie WestfieldHậu vệ
- 29 Olwethu MakhanyaHậu vệ
- 5 Jakob GlesnesHậu vệ
- 27 Kai WagnerHậu vệ
- 33 Quinn SullivanTiền vệ
- 21 Danley Jean JacquesTiền vệ
- 4 Jovan LukicTiền vệ
- 10 Daniel GazdagTiền vệ
- 9 Thai Baribo
Tiền đạo
- 7 Mikael UhreTiền đạo
- 76 Andrew RickThủ môn
- 2 Ivan GlavinovichHậu vệ
- 15 Olivier Mbaissidara MbaizoHậu vệ
- 6 Cavan SullivanTiền vệ
- 11 Alejandro BedoyaTiền vệ
- 8 Jesus BuenoTiền vệ
- 20 Bruno Damiani
Tiền đạo
- 25 Christopher DonovanTiền đạo
- 19 Indiana VassilevTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

6' Thai Baribo(Kai Wagner) 1-0
30' Thai Baribo(Daniel Gazdag) 2-0
52' Thai Baribo(Daniel Gazdag) 3-0
- 3-1
59' Evander da Silva Ferreira
-
75' Obinna Nwobodo
90+3' Bruno Damiani(Quinn Sullivan) 4-1
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 532
- 18 Roman CelentanoThủ môn
- 91 DeAndre YedlinHậu vệ
- 16 Teenage HadebeHậu vệ
- 12 Miles RobinsonHậu vệ
- 3 Gilberto FloresHậu vệ
- 29 Lukas Ahlefeld EngelHậu vệ
- 5 Obinna Nwobodo
Tiền vệ
- 27 Brian AnungaTiền vệ
- 10 Evander da Silva Ferreira
Tiền vệ
- 9 Kevin DenkeyTiền đạo
- 7 Yuya KuboTiền đạo
- 13 Evan Michael LouroThủ môn
- 2 Alvas PowellHậu vệ
- 15 Bret HalseyHậu vệ
- 20 Pavel BuchaTiền vệ
- 11 Corey BairdTiền đạo
- 19 Stefan ChirilaTiền đạo
- 17 Sergio Henrique Santos GomesTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Philadelphia Union
[B2] VSFC Cincinnati
[B4] - 119Số lần tấn công86
- 34Tấn công nguy hiểm18
- 14Sút bóng7
- 7Sút cầu môn2
- 3Sút trượt2
- 4Cú sút bị chặn3
- 7Phạm lỗi9
- 7Phạt góc2
- 9Số lần phạt trực tiếp7
- 3Việt vị6
- 0Thẻ vàng1
- 53%Tỷ lệ giữ bóng47%
- 535Số lần chuyền bóng483
- 411Chuyền bóng chính xác369
- 14Cướp bóng12
- 1Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Philadelphia Union
[B2]FC Cincinnati
[B4] - 58' Corey Baird
Yuya Kubo
- 58' Pavel Bucha
Brian Anunga
- 58' Bret Halsey
DeAndre Yedlin
- 69' Mikael Uhre
Bruno Damiani
- 70' Alvas Powell
Gilberto Flores
- 82' Thai Baribo
Cavan Sullivan
- 82' Daniel Gazdag
Indiana Vassilev
- 85' Kenji Mboma
Lukas Ahlefeld Engel
- 89' Jovan Lukic
Jesus Bueno
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Philadelphia Union[B2](Sân nhà) |
FC Cincinnati[B4](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Philadelphia Union:Trong 106 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 30 trận,đuổi kịp 12 trận(40%)
FC Cincinnati:Trong 99 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 11 trận(40.74%)