- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Tampico Madero[8](Sân nhà) |
Celaya FC[6](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 4 | 1 | 3 | 4 | Tổng số bàn thắng | 4 | 3 | 11 | 4 |
Bàn thắng thứ nhất | 4 | 0 | 0 | 3 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 3 | 1 | 2 |
Tampico Madero:Trong 67 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 11 trận,đuổi kịp 3 trận(27.27%)
Celaya FC:Trong 71 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 14 trận,đuổi kịp 8 trận(57.14%)