- VĐQG Thụy Điển
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 15 Kristoffer NordfeldtThủ môn
- 17 Mads Thychosen
Hậu vệ
- 4 Sotirios Papagiannopoulos
Hậu vệ
- 32 Filip BenkovicHậu vệ
- 19 Dino BesirovicTiền vệ
- 33 Aron Csongvai
Tiền vệ
- 7 Anton SaletrosTiền vệ
- 22 Jere UronenTiền vệ
- 8 Johan Hove
Tiền đạo
- 9 Andronikos KakoulisTiền đạo
- 24 Andreas RedkinTiền đạo
- 30 Kalle JoelssonThủ môn
- 3 Thomas IsherwoodHậu vệ
- 26 Elvis van der LaanHậu vệ
- 21 Stanley WilsonTiền vệ
- 5 Kazper KarlssonTiền vệ
- 43 Gabriel Victor AnderssonTiền vệ
- 10 Bersant CelinaTiền vệ
- 47 Alexander FesshaieTiền đạo
- 11 John Guidetti
Tiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
25' Sotirios Papagiannopoulos
-
59' Jesper Ceesay
59' Aron Csongvai 1-1
- 1-2
62' Christoffer Ake Sven Nyman(Jesper Ceesay)
- 1-3
71' Christoffer Ake Sven Nyman(Moutaz Neffati)
74' John Guidetti(Bersant Celina) 2-3
76' John Guidetti
-
78' Kojo Peprah Oppong
85' Mads Thychosen 3-3
90+1' Johan Hove(Mads Thychosen) 4-3
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 40 David AnderssonThủ môn
- 37 Moutaz NeffatiHậu vệ
- 19 Max WatsonHậu vệ
- 2 Kojo Peprah Oppong
Hậu vệ
- 14 Yahya KalleyHậu vệ
- 11 Ismet LushakuTiền vệ
- 20 Axel BronnerTiền vệ
- 21 Jesper Ceesay
Tiền vệ
- 15 Sebastian JorgensenTiền đạo
- 5 Christoffer Ake Sven Nyman
Tiền đạo
- 8 Sigurgeirsson Isak AndriTiền đạo
- 30 Theo KrantzThủ môn
- 4 Amadeus SogaardHậu vệ
- 3 Marcus BaggesenHậu vệ
- 24 Anton ErikssonHậu vệ
- 26 Alexander FranssonTiền vệ
- 10 David Moberg KarlssonTiền vệ
- 9 Arnor Ingvi TraustasonTiền vệ
- 28 Ake AnderssonTiền vệ
- 18 Jonatan Gudni ArnarssonTiền đạo
Thống kê số liệu
-
AIK Solna
VSIFK Norrkoping
- 75Số lần tấn công103
- 31Tấn công nguy hiểm23
- 15Sút bóng11
- 5Sút cầu môn4
- 7Sút trượt4
- 3Cú sút bị chặn3
- 14Phạm lỗi13
- 4Phạt góc1
- 13Số lần phạt trực tiếp14
- 3Việt vị3
- 1Thẻ vàng2
- 50%Tỷ lệ giữ bóng50%
- 419Số lần chuyền bóng423
- 303Chuyền bóng chính xác304
- 13Cướp bóng12
- 1Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
AIK Solna
IFK Norrkoping
- 45+7' Andreas Redkin
Bersant Celina
- 60' Arnor Ingvi Traustason
Axel Bronner
- 60' Alexander Fransson
Ismet Lushaku
- 71' Jere Uronen
Gabriel Victor Andersson
- 71' Dino Besirovic
John Guidetti
- 78' Andronikos Kakoulis
Alexander Fesshaie
- 78' Anton Eriksson
Moutaz Neffati
- 78' David Moberg Karlsson
Sebastian Jorgensen
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
AIK Solna(Sân nhà) |
IFK Norrkoping(Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
AIK Solna:Trong 90 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 29 trận,đuổi kịp 6 trận(20.69%)
IFK Norrkoping:Trong 84 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 7 trận(26.92%)