- VĐQG Thụy Điển
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 1 Tim RonningThủ môn
- 2 Bleon KurtulusHậu vệ
- 5 Pascal Gregor
Hậu vệ
- 21 Marcus OlssonHậu vệ
- 17 Andre BomanTiền vệ
- 6 Joel AllanssonTiền vệ
- 8 Niilo MaenpaaTiền vệ
- 20 Pawel ChrupallaTiền vệ
- 11 Viktor GranathTiền đạo
- 9 Yannick AgneroTiền đạo
- 7 Birnir Snaer IngasonTiền đạo
- 12 Tim ErlandssonThủ môn
- 15 Gustav FribergHậu vệ
- 4 Filip SchybergHậu vệ
- 3 Gabriel WallentinHậu vệ
- 13 Gisli Eyjolfsson
Tiền vệ
- 26 Mans AnderssonTiền vệ
- 25 Aleksander NilssonTiền vệ
- 18 Naeem MohammedTiền đạo
- 14 Blair TurgottTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
23' Christos Gravius
-
44' Sebastian Ohlsson
- 0-1
45+1' Omar Faraj(Sebastian Ohlsson)
-
52' Elias Pihlstrom
- 0-2
55' Omar Faraj(Elias Barsoum)
67' Gisli Eyjolfsson
68' Pascal Gregor
- 0-3
74' Omar Faraj
-
78' Teo Gronborg
- 0-4
83' Omar Faraj(Christos Gravius)
- 0-5
90+3' Omar Faraj
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 25 Rasmus ForsellThủ môn
- 4 Leon HienHậu vệ
- 30 Bernardo MorgadoHậu vệ
- 7 Sebastian Ohlsson
Hậu vệ
- 16 Sebastian OhlssonTiền vệ
- 11 Christos Gravius
Tiền vệ
- 8 Nahom Girmai NetabayTiền vệ
- 2 Mamadouba DiabyTiền vệ
- 20 Elias BarsoumTiền đạo
- 19 Omar Faraj
Tiền đạo
- 21 Elias Pihlstrom
Tiền đạo
- 1 Wille JakobssonThủ môn
- 15 Nasiru MoroHậu vệ
- 23 Alexander Heden LindskogHậu vệ
- 17 Luc KassiTiền vệ
- 12 Erik LindellTiền vệ
- 22 Maill LundgrenTiền vệ
- 18 Teo Gronborg
Tiền vệ
- 27 Ziyad SalifuTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Halmstads
VSDegerfors IF
- 85Số lần tấn công54
- 29Tấn công nguy hiểm35
- 7Sút bóng19
- 4Sút cầu môn10
- 2Sút trượt6
- 1Cú sút bị chặn3
- 13Phạm lỗi13
- 5Phạt góc5
- 13Số lần phạt trực tiếp13
- 0Việt vị3
- 2Thẻ vàng4
- 62%Tỷ lệ giữ bóng38%
- 480Số lần chuyền bóng286
- 386Chuyền bóng chính xác209
- 8Cướp bóng11
- 5Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Halmstads(Sân nhà) |
Degerfors IF(Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Halmstads:Trong 89 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 27 trận,đuổi kịp 2 trận(7.41%)
Degerfors IF:Trong 80 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 7 trận(30.43%)