- J2 League
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 12 Ryota IzumoriThủ môn
- 13 Taisei InoueHậu vệ
- 37 Reiya MorishitaHậu vệ
- 32 Sora OgawaHậu vệ
- 14 Keisuke SakaiyaTiền vệ
- 33 Kento NishiyaTiền vệ
- 27 Tatsunori SakuraiTiền vệ
- 7 Haruki AraiTiền vệ
- 11 Jun NishikawaTiền vệ
- 77 Vykintas Slivka
Tiền vệ
- 16 Kenta Nishizawa
Tiền đạo
- 35 Kei UchiyamaThủ môn
- 91 Makito UeharaHậu vệ
- 5 Shiva Tafari NagasawaHậu vệ
- 25 Ryohei WatanabeTiền vệ
- 18 Shota HinoTiền vệ
- 44 Yuki HorigomeTiền vệ
- 22 Eitaro MatsudaTiền vệ
- 47 Shion ShinkawaTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
20' Gabriel Costa Franca
-
30' Masato Kojima
34' Kenta Nishizawa
38' Kenta Nishizawa 1-0
90+2' Vykintas Slivka
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 1 Takashi KasaharaThủ môn
- 55 Gabriel Costa Franca
Hậu vệ
- 4 Rion IchiharaHậu vệ
- 20 Wakaba ShimoguchiHậu vệ
- 22 Rikiya MotegiTiền vệ
- 30 Arthur Silva FeitozaTiền vệ
- 7 Masato Kojima
Tiền vệ
- 14 Toya IzumiTiền vệ
- 10 Yuta ToyokawaTiền vệ
- 23 Kenyu SugimotoTiền vệ
- 42 Kazushi FujiiTiền đạo
- 21 Yuki KatoThủ môn
- 26 Mizuki HamadaHậu vệ
- 37 Kaishin SekiguchiHậu vệ
- 5 Niki UrakamiHậu vệ
- 41 Teppei YachidaTiền vệ
- 6 Toshiki IshikawaTiền vệ
- 15 Kota NakayamaTiền vệ
- 29 Mauricio Caprini PintoTiền đạo
- 90 Oriola SundayTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Sagan Tosu
[19] VSOmiya Ardija
[2] - 118Số lần tấn công137
- 80Tấn công nguy hiểm88
- 6Sút bóng8
- 2Sút cầu môn1
- 4Sút trượt7
- 8Phạm lỗi13
- 5Phạt góc4
- 16Số lần phạt trực tiếp9
- 1Việt vị4
- 2Thẻ vàng2
- 50%Tỷ lệ giữ bóng50%
- 420Số lần chuyền bóng498
- 312Chuyền bóng chính xác365
- 1Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
Sagan Tosu
[19]Omiya Ardija
[2] - 17' Keisuke Sakaiya
Eitaro Matsuda
- 75' Jun Nishikawa
Yuki Horigome
- 75' Tatsunori Sakurai
Shion Shinkawa
- 76' Teppei Yachida
Kazushi Fujii
- 76' Mauricio Caprini Pinto
Yuta Toyokawa
- 76' Kaishin Sekiguchi
Rikiya Motegi
- 84' Eitaro Matsuda
Shiva Tafari Nagasawa
- 84' Kenta Nishizawa
Shota Hino
- 85' Kota Nakayama
Masato Kojima
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Sagan Tosu[19](Sân nhà) |
Omiya Ardija[2](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 1 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 0 |
Sagan Tosu:Trong 86 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 30 trận,đuổi kịp 3 trận(10%)
Omiya Ardija:Trong 86 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 19 trận,đuổi kịp 5 trận(26.32%)