- J2 League
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 21 Shuhei MatsubaraThủ môn
- 6 Takahiro Iida
Hậu vệ
- 4 Takeshi Ushizawa
Hậu vệ
- 35 Ryoya IizumiHậu vệ
- 2 Sho Omori
Hậu vệ
- 8 Shunsuke SaitoTiền vệ
- 24 Kiichi YamazakiTiền vệ
- 15 Yuto NagaoTiền vệ
- 23 Takumi TsukuiTiền vệ
- 25 Keisuke TadaTiền đạo
- 7 Arata Watanabe
Tiền đạo
- 34 Konosuke NishikawaThủ môn
- 36 Kenta ItakuraHậu vệ
- 27 Sora OkitaHậu vệ
- 10 Ryosuke MaedaTiền vệ
- 41 Ryusei NoseTiền vệ
- 9 Mizuki AndoTiền đạo
- 11 Yuki KusanoTiền đạo
- 44 Koya OkudaTiền đạo
- 39 Hayata YamamotoTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

56' Takahiro Iida(Arata Watanabe) 1-0
60' Arata Watanabe(Yuto Nagao) 2-0
- 2-1
72' Yuta Goke(Eronildo dos Santos Rocha)
76' Takeshi Ushizawa
-
83' Hidetoshi Takeda
- 2-2
90+3' Ko Miyazaki
90+5' Naoki Mori
90+8' Sho Omori
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 33 Akihiro HayashiThủ môn
- 25 Takumi MaseHậu vệ
- 44 Shion InoueHậu vệ
- 5 Masahiro SugataHậu vệ
- 39 Rikuto IshioHậu vệ
- 11 Yuta Goke
Tiền vệ
- 8 Hidetoshi Takeda
Tiền vệ
- 10 Hiromu KamadaTiền vệ
- 14 Ryunosuke SagaraTiền vệ
- 9 Eronildo dos Santos RochaTiền đạo
- 47 Shunta ArakiTiền đạo
- 21 Riku UmedaThủ môn
- 3 Masayuki OkuyamaHậu vệ
- 2 Ryota TakadaHậu vệ
- 24 Toya MyoganTiền vệ
- 17 Aoi KudoTiền vệ
- 6 Renji MatsuiTiền vệ
- 99 Ko Miyazaki
Tiền đạo
- 18 Tsubasa UmekiTiền đạo
- 40 Takumi YasunoTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Mito Hollyhock
[11] VSVegalta Sendai
[9] - 118Số lần tấn công159
- 58Tấn công nguy hiểm95
- 10Sút bóng24
- 4Sút cầu môn9
- 6Sút trượt15
- 7Phạm lỗi8
- 5Phạt góc8
- 11Số lần phạt trực tiếp8
- 0Việt vị3
- 2Thẻ vàng1
- 43%Tỷ lệ giữ bóng57%
- 376Số lần chuyền bóng558
- 257Chuyền bóng chính xác434
- 7Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Mito Hollyhock
[11]Vegalta Sendai
[9] - 70' Shunsuke Saito
Hayata Yamamoto
- 78' Ko Miyazaki
Eronildo dos Santos Rocha
- 78' Toya Myogan
Ryunosuke Sagara
- 80' Arata Watanabe
Kenta Itakura
- 80' Keisuke Tada
Mizuki Ando
- 86' Takumi Tsukui
Sora Okita
- 86' Kiichi Yamazaki
Ryosuke Maeda
- 86' Tsubasa Umeki
Shunta Araki
- 86' Renji Matsui
Hiromu Kamada
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Mito Hollyhock[11](Sân nhà) |
Vegalta Sendai[9](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 1 | 1 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 1 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 1 |
Mito Hollyhock:Trong 88 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 8 trận(30.77%)
Vegalta Sendai:Trong 87 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 5 trận(21.74%)