- J2 League
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 33 Akihiro HayashiThủ môn
- 25 Takumi MaseHậu vệ
- 44 Shion Inoue
Hậu vệ
- 5 Masahiro SugataHậu vệ
- 39 Rikuto Ishio
Hậu vệ
- 11 Yuta GokeTiền vệ
- 8 Hidetoshi TakedaTiền vệ
- 10 Hiromu KamadaTiền vệ
- 14 Ryunosuke SagaraTiền vệ
- 9 Eronildo dos Santos Rocha
Tiền đạo
- 47 Shunta ArakiTiền đạo
- 21 Riku UmedaThủ môn
- 19 Mateus Souza MoraesHậu vệ
- 3 Masayuki OkuyamaHậu vệ
- 17 Aoi KudoTiền vệ
- 24 Toya MyoganTiền vệ
- 27 George OnaiwuTiền vệ
- 6 Renji MatsuiTiền vệ
- 99 Ko MiyazakiTiền đạo
- 18 Tsubasa UmekiTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
24' Asahi Masuyama(Matheus Sousa de Jesus)
26' Rikuto Ishio(Hiromu Kamada) 1-1
-
38' Asahi Masuyama
53' Eronildo dos Santos Rocha
62' Shion Inoue
-
84' Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4123
- 21 Masaaki GotoThủ môn
- 3 Masahiro SekiguchiHậu vệ
- 48 Hayato TeruyamaHậu vệ
- 4 Carlos Eduardo Bendini Giusti, Dudu
Hậu vệ
- 17 Keita TakahataHậu vệ
- 24 Riku YamadaTiền vệ
- 5 Hotaru YamaguchiTiền vệ
- 14 Takumi NaguraTiền vệ
- 8 Asahi Masuyama
Tiền đạo
- 10 Matheus Sousa de JesusTiền đạo
- 33 Tsubasa KasayanagiTiền đạo
- 31 Gaku HaradaThủ môn
- 25 Kazuki KushibikiHậu vệ
- 29 Ikki AraiHậu vệ
- 7 Marcos Guilherme de Almeida Santos MatosTiền vệ
- 38 Kaito MatsuzawaTiền vệ
- 13 Masaru KatoTiền vệ
- 19 Takashi SawadaTiền vệ
- 11 Edigar Junio Teixeira LimaTiền đạo
- 28 Aoto NanamureTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Vegalta Sendai
[5] VSV-Varen Nagasaki
[4] - 121Số lần tấn công113
- 52Tấn công nguy hiểm51
- 9Sút bóng8
- 4Sút cầu môn3
- 5Sút trượt5
- 9Phạm lỗi10
- 0Phạt góc2
- 14Số lần phạt trực tiếp13
- 3Việt vị3
- 2Thẻ vàng2
- 48%Tỷ lệ giữ bóng52%
- 522Số lần chuyền bóng509
- 427Chuyền bóng chính xác419
- 2Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Vegalta Sendai
[5]V-Varen Nagasaki
[4] - 46' Kaito Matsuzawa
Tsubasa Kasayanagi
- 72' Shunta Araki
George Onaiwu
- 72' Hidetoshi Takeda
Renji Matsui
- 72' Marcos Guilherme de Almeida Santos Matos
Asahi Masuyama
- 72' Edigar Junio Teixeira Lima
Takumi Nagura
- 79' Eronildo dos Santos Rocha
Ko Miyazaki
- 90' Hiromu Kamada
Aoi Kudo
- 90' Ryunosuke Sagara
Toya Myogan
- 90' Takashi Sawada
Riku Yamada
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Vegalta Sendai[5](Sân nhà) |
V-Varen Nagasaki[4](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 0 |
Vegalta Sendai:Trong 87 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 24 trận,đuổi kịp 5 trận(20.83%)
V-Varen Nagasaki:Trong 90 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 8 trận(40%)