- J1 League
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3322
- 25 Ryosuke KojimaThủ môn
- 42 Wataru HaradaHậu vệ
- 4 Taiyo KogaHậu vệ
- 5 Hayato TanakaHậu vệ
- 24 Tojiro Kubo
Tiền vệ
- 27 Koki Kumasaka
Tiền vệ
- 14 Tomoya KoyamatsuTiền vệ
- 8 Yoshio KoizumiTiền vệ
- 40 Riki HarakawaTiền vệ
- 15 Kosuke KinoshitaTiền đạo
- 18 Yuki KakitaTiền đạo
- 46 Kenta MatsumotoThủ môn
- 2 Hiromu MitsumaruHậu vệ
- 13 Tomoya InukaiHậu vệ
- 3 Diego Jara RodriguesHậu vệ
- 37 Shun NakajimaTiền vệ
- 33 Eiji ShiraiTiền vệ
- 28 Sachiro ToshimaTiền vệ
- 11 Masaki WataiTiền đạo
- 9 Mao HosoyaTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
26' Leo Ceara(Kouki Anzai)
- 0-2
50' Leo Ceara(Yuta Matsumura)
56' Koki Kumasaka
57' Tojiro Kubo(Yuki Kakita) 1-2
- 1-3
63' Leo Ceara(Ryuta Koike)
-
69' Yuta Higuchi
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Thời tiết hiện trường: | Mưa tuyết 2℃ / 36°F |
Khán giả hiện trường: | 13,309 |
Sân vận động: | Hitachi Kashiwa Soccer Stadium |
Sức chứa: | 15,900 |
Giờ địa phương: | 08/03 16:00 |
Trọng tài chính: | Takafumi MIKURIYA |
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 Tomoki HayakawaThủ môn
- 22 Kimito NonoHậu vệ
- 55 Naomichi UedaHậu vệ
- 5 Ikuma SekigawaHậu vệ
- 2 Kouki AnzaiHậu vệ
- 25 Ryuta KoikeTiền vệ
- 14 Yuta Higuchi
Tiền vệ
- 10 Gaku ShibasakiTiền vệ
- 27 Yuta MatsumuraTiền vệ
- 9 Leo Ceara
Tiền đạo
- 40 Yuma SuzukiTiền đạo
- 29 Yuji KajikawaThủ môn
- 3 Kim Tae HyeonHậu vệ
- 71 Ryotaro ArakiTiền vệ
- 20 Yu FunabashiTiền vệ
- 19 Shu MorookaTiền đạo
- 11 Kyosuke TagawaTiền đạo
- 34 Homare TokudaTiền đạo
- 77 Aleksandar CavricTiền đạo
- 13 Kei ChinenTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Kashiwa Reysol
[1] VSKashima Antlers
[4] - *Đổi người lần thứ một
- *Thẻ vàng thứ nhất
- 128Số lần tấn công101
- 57Tấn công nguy hiểm40
- 10Sút bóng13
- 4Sút cầu môn4
- 2Sút trượt8
- 4Cú sút bị chặn1
- 12Phạm lỗi11
- 8Phạt góc5
- 11Số lần phạt trực tiếp12
- 2Việt vị1
- 1Thẻ vàng1
- 66%Tỷ lệ giữ bóng34%
- 611Số lần chuyền bóng307
- 506Chuyền bóng chính xác216
- 10Cướp bóng13
- 1Cứu bóng3
- 4Thay người5
- Đổi người lần cuối cùng*
- Thẻ vàng lần cuối cùng*
Thay đổi cầu thủ
-
Kashiwa Reysol
[1]Kashima Antlers
[4] - 46' Kosuke Kinoshita
Mao Hosoya
- 58' Yuki Kakita
Masaki Watai
- 58' Tomoya Koyamatsu
Diego Jara Rodrigues
- 61' Kei Chinen
Gaku Shibasaki
- 73' Kyosuke Tagawa
Leo Ceara
- 73' Shu Morooka
Yuta Matsumura
- 83' Tojiro Kubo
Shun Nakajima
- 84' Kim Tae Hyeon
Yuma Suzuki
- 84' Yu Funabashi
Kimito Nono
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Kashiwa Reysol[1](Sân nhà) |
Kashima Antlers[4](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 2 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 2 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Kashiwa Reysol:Trong 95 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 34 trận,đuổi kịp 10 trận(29.41%)
Kashima Antlers:Trong 93 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 8 trận(40%)