- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 31 Conor WalshThủ môn
- 15 Oliver DenhamHậu vệ
- 3 Reece HutchinsonHậu vệ
- 2 Harvey LintottHậu vệ
- 21 John Mahon
Hậu vệ
- 49 Jake Doyle Hayes
Tiền vệ
- 7 William FitzgeraldTiền vệ
- 8 Jad Hakiki
Tiền vệ
- 27 Connor Malley
Tiền vệ
- 11 Cian KavanaghTiền đạo
- 14 Oskar van HattumTiền đạo
- 29 Sam SargeantThủ môn
- 52 Gareth McElroyHậu vệ
- 71 Daire PattonTiền vệ
- 63 Guilherme Rego PriostiTiền vệ
- 6 Matty WolfeTiền vệ
- 23 Kyle McDonaghTiền vệ
- 19 Francely LombotoTiền đạo
- 10 Stephen MallonTiền đạo
- 12 Ronan ManningTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
20' Michael Duffy
-
26' Sadou Diallo
32' Jake Doyle Hayes
45' Jad Hakiki
45+1' John Mahon
61' Connor Malley
-
64' Ciaron Harkin
-
67' Shane Ferguson
-
86' Adam O'Reilly
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 541
- 1 Brian MaherThủ môn
- 14 Ben DohertyHậu vệ
- 6 Mark ConnollyHậu vệ
- 16 Hayden CannHậu vệ
- 2 Ronan BoyceHậu vệ
- 24 Sam ToddHậu vệ
- 17 Dominic ThomasTiền vệ
- 8 Adam O‘Reilly
Tiền vệ
- 7 Michael Duffy
Tiền vệ
- 15 Sadou Diallo
Tiền vệ
- 27 Liam BoyceTiền đạo
- 26 Arlo DohertyThủ môn
- 32 Shaun PattonThủ môn
- 35 Glenn McCourtHậu vệ
- 10 Paul McMullanTiền vệ
- 3 Shane Ferguson
Tiền vệ
- 4 Ciaron Harkin
Tiền vệ
- 11 Gavin WhyteTiền vệ
- 13 Robbie BensonTiền vệ
- 21 Daniel MullenTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Sligo Rovers
[9] VSDerry City
[10] - 95Số lần tấn công84
- 70Tấn công nguy hiểm67
- 8Sút bóng7
- 3Sút cầu môn2
- 1Sút trượt3
- 4Cú sút bị chặn2
- 16Phạm lỗi13
- 3Phạt góc1
- 13Số lần phạt trực tiếp16
- 2Việt vị0
- 4Thẻ vàng4
- 61%Tỷ lệ giữ bóng39%
- 447Số lần chuyền bóng287
- 339Chuyền bóng chính xác158
- 16Cướp bóng13
- 1Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Sligo Rovers[9](Sân nhà) |
Derry City[10](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 1 | 1 | 2 | Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 1 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 |
Sligo Rovers:Trong 88 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 1 trận(4%)
Derry City:Trong 98 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 10 trận(47.62%)