- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4312
- 1 James TalbotThủ môn
- 2 Liam SmithHậu vệ
- 5 Robert CornwallHậu vệ
- 29 Sean GrehanHậu vệ
- 6 Jordan FloresHậu vệ
- 14 James McManusTiền vệ
- 4 Niall MorahanTiền vệ
- 26 Ross TierneyTiền vệ
- 10 Dawson Devoy
Tiền vệ
- 8 Dayle RooneyTiền đạo
- 9 Colm Whelan
Tiền đạo
- 30 Kacper ChorazkaThủ môn
- 20 Leigh KavanaghHậu vệ
- 21 Alex LaceyHậu vệ
- 17 Adam McDonnellTiền vệ
- 23 Archie MeekisonTiền vệ
- 15 James ClarkeTiền vệ
- 19 Rhys BrennanTiền vệ
- 16 Keith BuckleyTiền vệ
- 11 Lys MoussetTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
19' Moses Dyer(Bobby Burns)
22' Colm Whelan
- 0-2
66' Moses Dyer(Evan Watts)
-
86' Greg Cunningham
89' Dawson Devoy
-
90+3' David Hurley
-
90+4' Moses Dyer
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 532
- 16 Evan WattsThủ môn
- 33 Jeannot EsuaHậu vệ
- 5 Killian BrouderHậu vệ
- 4 Rob SlevinHậu vệ
- 26 Garry BuckleyHậu vệ
- 8 Greg Cunningham
Hậu vệ
- 17 Vincent BordenTiền vệ
- 15 Patrick HickeyTiền vệ
- 18 Bobby BurnsTiền vệ
- 7 Stephen WalshTiền đạo
- 9 Moses Dyer
Tiền đạo
- 3 Regan DonelonHậu vệ
- 10 David Hurley
Tiền vệ
- 20 Jimmy KeohaneTiền vệ
- 12 Sean KerriganTiền vệ
- 28 Brian CunninghamTiền đạo
- 11 Daniel StynesTiền đạo
- 29 Cillian TollettTiền đạo
- 19 Max WilsonTiền đạo
- 32 Kempe A.Thủ môn
Thống kê số liệu
-
Bohemians
[9] VSGalway United
[3] - 136Số lần tấn công61
- 80Tấn công nguy hiểm20
- 31Sút bóng6
- 4Sút cầu môn3
- 8Sút trượt2
- 19Cú sút bị chặn1
- 11Phạm lỗi14
- 11Phạt góc3
- 14Số lần phạt trực tiếp11
- 0Việt vị1
- 2Thẻ vàng3
- 72%Tỷ lệ giữ bóng28%
- 558Số lần chuyền bóng222
- 438Chuyền bóng chính xác106
- 6Cướp bóng6
- 1Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Bohemians[9](Sân nhà) |
Galway United[3](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 1 | 1 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 1 | 1 | 1 |
Bohemians:Trong 98 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 6 trận(26.09%)
Galway United:Trong 91 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 18 trận,đuổi kịp 7 trận(38.89%)