- VĐQG Mexico
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 532
- 1 Nahuel Ignacio Guzman PalomequeThủ môn
- 20 Javier Ignacio Aquino CarmonaHậu vệ
- 2 Joaquim Henrique Pereira SilvaHậu vệ
- 4 Juan Jose Sanchez PurataHậu vệ
- 27 Jesus Alberto Angulo UriarteHậu vệ
- 14 Jesus GarzaHậu vệ
- 11 Juan Francisco Brunetta
Tiền vệ
- 34 Bernardo ParraTiền vệ
- 24 Marcelo Flores DorrellTiền vệ
- 8 Fernando Gorriaran FontesTiền đạo
- 9 Nicolas Alejandro IbanezTiền đạo
- 31 Fernando TapiaThủ môn
- 15 Eduardo Santiago Tercero MendezHậu vệ
- 35 Osvaldo Rodriguez del PortalHậu vệ
- 23 Romulo Zanre ZwargTiền vệ
- 17 Francisco Sebastian Cordova ReyesTiền vệ
- 5 Rafael CariocaTiền vệ
- 6 Juan Pablo Vigon ChamTiền vệ
- 22 Carlos Uriel Antuna RomeroTiền đạo
- 30 Raymundo de Jesus Fulgencio RomanTiền đạo
- 77 Jonathan Ozziel Herrera MoralesTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

49' Emmanuel Echeverria 1-0
60' Juan Francisco Brunetta(Marcelo Flores Dorrell) 2-0
-
62' Tahiel Jimenez
72' Edson Antonio Gutierrez Moreno 3-0
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Carlos AcevedoThủ môn
- 13 Jose Javier Abella FanjulHậu vệ
- 23 Edson Antonio Gutierrez Moreno
Hậu vệ
- 5 Anderson SantamariaHậu vệ
- 17 Emmanuel Echeverria
Hậu vệ
- 16 Aldo LopezTiền vệ
- 6 Javier Guemez LopezTiền vệ
- 7 Cristian Andres Dajome ArboledaTiền vệ
- 14 Fran VillalbaTiền vệ
- 26 Ramiro Gabriel SordoTiền vệ
- 19 Santiago Rene Munoz RoblesTiền đạo
- 33 Hector HolguinThủ môn
- 3 Ismael Govea SolorzanoHậu vệ
- 184 Luis VegaTiền vệ
- 8 Salvador Mariscal MurraTiền vệ
- 205 Guillermo MunozTiền vệ
- 22 Ronaldo De Jesus Prieto RamirezTiền vệ
- 18 Pedro Jesus Aquino SanchezTiền vệ
- 9 Jordan Carrillo RodriguezTiền vệ
- 199 Rubio Yovani Mendez RubinTiền đạo
- 247 Tahiel Jimenez
Tiền đạo
Thống kê số liệu
-
Tigres UANL
[4] VSSantos Laguna
[17] - 52Số lần tấn công35
- 52Tấn công nguy hiểm35
- 20Sút bóng7
- 7Sút cầu môn1
- 9Sút trượt5
- 4Cú sút bị chặn1
- 11Phạm lỗi10
- 9Phạt góc0
- 10Số lần phạt trực tiếp11
- 4Việt vị0
- 0Thẻ vàng1
- 68%Tỷ lệ giữ bóng32%
- 634Số lần chuyền bóng303
- 562Chuyền bóng chính xác228
- 5Cướp bóng13
- 1Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
Tigres UANL
[4]Santos Laguna
[17] - 46' Jesus Garza
Jonathan Ozziel Herrera Morales
- 46' Ronaldo De Jesus Prieto Ramirez
Anderson Santamaria
- 46' Tahiel Jimenez
Cristian Andres Dajome Arboleda
- 72' Guillermo Munoz
Santiago Rene Munoz Robles
- 72' Jordan Carrillo Rodriguez
Fran Villalba
- 76' Fernando Gorriaran Fontes
Rafael Carioca
- 76' Joaquim Henrique Pereira Silva
Romulo Zanre Zwarg
- 83' Marcelo Flores Dorrell
Carlos Uriel Antuna Romero
- 83' Luis Vega
Ramiro Gabriel Sordo
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Tigres UANL[4](Sân nhà) |
Santos Laguna[17](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 7 | 1 | 6 | 6 | Tổng số bàn thắng | 4 | 3 | 2 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 7 | 1 | 2 | 2 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 2 | 1 | 1 |
Tigres UANL:Trong 114 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 12 trận(46.15%)
Santos Laguna:Trong 82 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 32 trận,đuổi kịp 5 trận(15.62%)