- DFB-Pokal
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 4231
- 1 Noah AtuboluThủ môn
- 17 Lukas KublerHậu vệ
- 28 Matthias Ginter
Hậu vệ
- 5 Philipp LienhartHậu vệ
- 30 Christian GunterHậu vệ
- 31 Patrick OsterhageTiền vệ
- 27 Nicolas HoflerTiền vệ
- 7 Ritsu DoanTiền vệ
- 9 Lucas HolerTiền vệ
- 32 Vincenzo Grifo
Tiền vệ
- 9 Chikwubuike AdamuTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

19' Matthias Ginter(Vincenzo Grifo) 1-0
44' Vincenzo Grifo 2-0
- 2-1
51' Jonas Meffert(Miro Muheim)
-
81' William Mikelbrencis
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 3412
- 19 Matheo RaabThủ môn
- 24 Lucas PerrinHậu vệ
- 13 Sebastian SchonlauHậu vệ
- 21 Miro MuheimHậu vệ
- 34 Noah KatterbachTiền vệ
- 8 Daniel ElfadliTiền vệ
- 26 Jonas Meffert
Tiền vệ
- 7 Mamadou Jean-Luc Diarra DompeTiền vệ
- 10 Adam KarabecTiền vệ
- 27 Davie SelkeTiền đạo
- 11 Ransford KonigsdorfferTiền đạo
Thống kê số liệu
-
SC Freiburg
[5] VSHamburger SV
[5] - 100Số lần tấn công94
- 54Tấn công nguy hiểm41
- 9Sút bóng7
- 6Sút cầu môn3
- 3Sút trượt4
- 8Phạm lỗi8
- 6Phạt góc5
- 9Số lần phạt trực tiếp11
- 4Việt vị1
- 0Thẻ vàng1
- 46%Tỷ lệ giữ bóng54%
- 2Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
SC Freiburg
[5]Hamburger SV
[5] - 68' Ransford Konigsdorffer
Davie Selke
- 68' Marco Richter
Lukasz Poreba
- 68' Michael Gregoritsch
Chikwubuike Adamu
- 68' Patrick Osterhage
Nicolas Hofler
- 76' Noah Katterbach
Adam Karabec
- 76' Mamadou Jean-Luc Diarra Dompe
Fabio Amado Uri Balde
- 78' Lukas Kubler
Max Rosenfelder
- 78' Maximilian Philipp
Lucas Holer
- 88' Frank Ronstadt
William Mikelbrencis
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
SC Freiburg[5](Sân nhà) |
Hamburger SV[5](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 0 | 0 |
SC Freiburg:Trong 104 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 8 trận(32%)
Hamburger SV:Trong 88 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 11 trận(44%)