- UEFA Europa League
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 442
- 1 Alejandro Remiro GargalloThủ môn
- 27 Jon AramburuHậu vệ
- 5 Igor Zubeldia ElorzaHậu vệ
- 21 Naif AguerdHậu vệ
- 3 Aihen Munoz CapellanHậu vệ
- 14 Takefusa KuboTiền vệ
- 16 Jon Ander OlasagastiTiền vệ
- 15 Urko GonzalezTiền vệ
- 23 Brais MendezTiền vệ
- 10 Mikel Oyarzabal Ugarte
Tiền đạo
- 11 Sheraldo Becker
Tiền đạo
- 13 Unai Marrero LarranagaThủ môn
- 31 Jon Martin VicenteHậu vệ
- 2 Alvaro Odriozola Arzallus
Hậu vệ
- 12 Javier Lopez CarballoHậu vệ
- 34 Inaki Ruperez UrtasunHậu vệ
- 24 Luka SucicTiền vệ
- 22 Benat TurrientesTiền vệ
- 25 Jon Magunazelaia Argoitia
Tiền vệ
- 28 Pablo MarinTiền vệ
- 19 Umar SadiqTiền đạo
- 9 Orri Steinn OskarssonTiền đạo
- 17 Sergio Gomez MartinTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

19' Mikel Oyarzabal Ugarte
19' Mikel Oyarzabal Ugarte 1-0
24' Sheraldo Becker(Takefusa Kubo) 2-0
-
30' Vladyslav Dubinchak
33' Mikel Oyarzabal Ugarte(Jon Ander Olasagasti) 3-0
75' Alvaro Odriozola Arzallus
83' Jon Magunazelaia Argoitia
-
89' Maksim Bragaru
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 3421
- 1 Georgi BushchanThủ môn
- 40 Kristian BilovarHậu vệ
- 4 Denys PopovHậu vệ
- 3 Maksym DyachukHậu vệ
- 20 Oleksandr KaravaevTiền vệ
- 6 Volodymyr BrazhkoTiền vệ
- 91 Mykola MykhailenkoTiền vệ
- 44 Vladyslav Dubinchak
Tiền vệ
- 9 Nazar VoloshynTiền vệ
- 15 Valentyn RubchynskyiTiền vệ
- 39 Eduardo GuerreroTiền đạo
- 51 Valentyn MorgunThủ môn
- 35 Ruslan NeshcheretThủ môn
- 24 Oleksandr TymchykHậu vệ
- 23 Navin MalyshHậu vệ
- 76 Oleksandr PikhalonokTiền vệ
- 8 Volodymyr ShepelevTiền vệ
- 18 Oleksandr AndrievskyTiền vệ
- 45 Maksim Bragaru
Tiền vệ
- 29 Vitaliy BuyalskyiTiền vệ
- 22 Vladyslav KabaevTiền vệ
- 11 Vladyslav VanatTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Real Sociedad
[16] VSDynamo Kyiv
[36] - 137Số lần tấn công76
- 55Tấn công nguy hiểm25
- 27Sút bóng5
- 14Sút cầu môn1
- 4Sút trượt3
- 9Cú sút bị chặn1
- 10Phạm lỗi14
- 6Phạt góc1
- 14Số lần phạt trực tiếp10
- 1Việt vị2
- 2Thẻ vàng2
- 59%Tỷ lệ giữ bóng41%
- 535Số lần chuyền bóng376
- 452Chuyền bóng chính xác291
- 10Cướp bóng4
- 1Cứu bóng11
Thay đổi cầu thủ
-
Real Sociedad
[16]Dynamo Kyiv
[36] - 46' Brais Mendez
Pablo Marin
- 57' Mikel Oyarzabal Ugarte
Orri Steinn Oskarsson
- 57' Jon Aramburu
Alvaro Odriozola Arzallus
- 57' Takefusa Kubo
Jon Magunazelaia Argoitia
- 62' Oleksandr Pikhalonok
Volodymyr Brazhko
- 62' Vladyslav Kabaev
Valentyn Rubchynskyi
- 62' Vladyslav Vanat
Eduardo Guerrero
- 78' Urko Gonzalez
Benat Turrientes
- 80' Maksim Bragaru
Nazar Voloshyn
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Real Sociedad[16](Sân nhà) |
Dynamo Kyiv[36](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 1 | 0 | 1 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 1 | 0 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Real Sociedad:Trong 118 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 4 trận(17.39%)
Dynamo Kyiv:Trong 112 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 4 trận(20%)