- UEFA Europa League
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 24 Andre Onana
Thủ môn
- 3 Noussair MazraouiHậu vệ
- 4 Matthijs de LigtHậu vệ
- 6 Lisandro MartinezHậu vệ
- 21 Antony Matheus dos SantosTiền vệ
- 25 Manuel UgarteTiền vệ
- 8 Bruno Miguel Borges FernandesTiền vệ
- 12 Tyrell MalaciaTiền vệ
- 7 Mason MountTiền đạo
- 9 Rasmus Hojlund
Tiền đạo
- 17 Alejandro Garnacho Ferreira
Tiền đạo
- 1 Altay BayindirThủ môn
- 22 Tom HeatonThủ môn
- 23 Luke ShawHậu vệ
- 20 Jose Diogo Dalot TeixeiraHậu vệ
- 14 Christian Dannemann EriksenTiền vệ
- 37 Kobbie MainooTiền vệ
- 18 Carlos Henrique Casimiro
Tiền vệ
- 10 Marcus RashfordTiền đạo
- 16 Diallo Amad TraoreTiền đạo
- 11 Joshua ZirkzeeTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

1' Alejandro Garnacho Ferreira(Rasmus Hojlund) 1-0
- 1-1
19' Hakon Evjen(Sondre Brunstad Fet)
- 1-2
23' Philip Zinckernagel(Patrick Berg)
-
31' Andreas Klausen Helmersen
45' Rasmus Hojlund(Noussair Mazraoui) 2-2
50' Rasmus Hojlund(Manuel Ugarte) 3-2
89' Andre Onana
90+1' Carlos Henrique Casimiro
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 433
- 12 Nikita KhaikinThủ môn
- 5 Brice WembangomoHậu vệ
- 6 Jostein GundersenHậu vệ
- 4 Odin Luras BjortuftHậu vệ
- 15 Fredrik Andre BjorkanHậu vệ
- 26 Hakon Evjen
Tiền vệ
- 7 Patrick BergTiền vệ
- 19 Sondre Brunstad FetTiền vệ
- 77 Philip Zinckernagel
Tiền đạo
- 21 Andreas Klausen Helmersen
Tiền đạo
- 23 Jens HaugeTiền đạo
- 1 Julian Faye LundThủ môn
- 25 Isak Dybvik MaattaHậu vệ
- 18 Brede Mathias MoeHậu vệ
- 2 Villads NielsenHậu vệ
- 20 Fredrik SjovoldHậu vệ
- 30 Adam SorensenHậu vệ
- 14 Ulrik SaltnesTiền vệ
- 8 Sondre AuklendTiền vệ
- 11 Runar EspejordTiền đạo
- 9 Kasper Waarst HoghTiền đạo
- 94 August MikkelsenTiền đạo
- 27 Sondre SorliTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Manchester United
[15] VSBodo Glimt
[12] - 154Số lần tấn công46
- 85Tấn công nguy hiểm17
- 20Sút bóng7
- 6Sút cầu môn4
- 8Sút trượt2
- 6Cú sút bị chặn1
- 7Phạm lỗi7
- 2Phạt góc1
- 7Số lần phạt trực tiếp7
- 0Việt vị1
- 2Thẻ vàng1
- 72%Tỷ lệ giữ bóng28%
- 789Số lần chuyền bóng300
- 722Chuyền bóng chính xác228
- 2Cứu bóng3
Thay đổi cầu thủ
-
Manchester United
[15]Bodo Glimt
[12] - 46' Tyrell Malacia
Jose Diogo Dalot Teixeira
- 59' Mason Mount
Marcus Rashford
- 59' Antony Matheus dos Santos
Diallo Amad Traore
- 60' Lisandro Martinez
Luke Shaw
- 63' Kasper Waarst Hogh
Andreas Klausen Helmersen
- 63' Fredrik Sjovold
Brice Wembangomo
- 66' Matthijs de Ligt
Carlos Henrique Casimiro
- 71' Ulrik Saltnes
Sondre Brunstad Fet
- 71' Isak Dybvik Maatta
Philip Zinckernagel
- 83' Sondre Auklend
Hakon Evjen
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Manchester United[15](Sân nhà) |
Bodo Glimt[12](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 1 | 1 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 1 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 0 |
Manchester United:Trong 127 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 30 trận,đuổi kịp 11 trận(36.67%)
Bodo Glimt:Trong 111 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 26 trận,đuổi kịp 11 trận(42.31%)