- UEFA Europa League
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 31 Isak PetterssonThủ môn
- 29 Ibrahim BuhariHậu vệ
- 4 Gustav HenrikssonHậu vệ
- 2 Terry YegbeHậu vệ
- 15 Simon HedlundTiền vệ
- 27 Besfort ZeneliTiền vệ
- 16 Timothy OumaTiền vệ
- 23 Niklas Hult
Tiền vệ
- 9 Arber Zeneli
Tiền đạo
- 10 Michael Baidoo
Tiền đạo
- 18 Ahmed Qasem
Tiền đạo
- 30 Marcus Bundgaard SorensenThủ môn
- 1 Melker UppenbergThủ môn
- 19 Rami KaibHậu vệ
- 13 Johan LarssonHậu vệ
- 28 Leo Hakan OstmanTiền vệ
- 11 Eggert Aron GudmundssonTiền vệ
- 6 Andri Fannar BaldurssonTiền vệ
- 7 Jens ThomasenTiền vệ
- 12 Emil HoltenTiền đạo
- 17 Per FrickTiền đạo
- 20 Gottfrid RappTiền đạo
- 14 Jalal AbdulaiTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

36' Ahmed Qasem
44' Michael Baidoo 1-0
52' Niklas Hult
60' Arber Zeneli
-
90+5' Paulo Bruno Exequiel Dybala
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 99 Mile SvilarThủ môn
- 19 Mehmet Zeki CelikHậu vệ
- 5 Obite Evan N‘DickaHậu vệ
- 22 Mario Hermoso CansecoHậu vệ
- 12 Saud AbdulhamidTiền vệ
- 61 Niccolo PisilliTiền vệ
- 16 Leandro Daniel ParedesTiền vệ
- 3 Jose Angel Esmoris Tasende, AngelinoTiền vệ
- 18 Matias SouleTiền đạo
- 14 Eldor ShomurodovTiền đạo
- 35 Tommaso BaldanziTiền đạo
- 89 Renato MarinThủ môn
- 98 Mathew RyanThủ môn
- 23 Gianluca ManciniHậu vệ
- 15 Mats HummelsHậu vệ
- 66 Buba SangareHậu vệ
- 4 Bryan CristanteTiền vệ
- 17 Kouadio KoneTiền vệ
- 7 Lorenzo PellegriniTiền vệ
- 11 Artem DovbykTiền đạo
- 21 Paulo Bruno Exequiel Dybala
Tiền đạo
- 92 Stephan El ShaarawyTiền đạo
Thống kê số liệu
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Elfsborg[25](Sân nhà) |
AS Roma[20](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 0 | 2 | 3 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 0 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Elfsborg:Trong 94 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 10 trận(47.62%)
AS Roma:Trong 123 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 30 trận,đuổi kịp 11 trận(36.67%)