- UEFA Europa League
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 1 Rome Jayden Owusu-OduroThủ môn
- 16 Seiya MaikumaHậu vệ
- 3 Wouter GoesHậu vệ
- 5 Alexandre PenetraHậu vệ
- 18 David Moller WolfeHậu vệ
- 6 Peer KoopmeinersTiền vệ
- 8 Jordy ClasieTiền vệ
- 11 Ibrahim SadiqTiền vệ
- 10 Sven Mijnans
Tiền vệ
- 7 Ruben van Bommel
Tiền vệ
- 9 Troy Parrott
Tiền đạo
- 12 Hobie VerhulstThủ môn
- 41 Jeroen ZoetThủ môn
- 34 Mees de WitHậu vệ
- 30 Denso KasiusHậu vệ
- 22 Maxim DekkerHậu vệ
- 28 Zico BuurmeesterTiền vệ
- 14 Kristijan Belic
Tiền vệ
- 23 Mayckel LahdoTiền đạo
- 25 Lequincio ZeefuikTiền đạo
- 17 Jayden AddaiTiền đạo
- 35 Mexx MeerdinkTiền đạo
- 21 Ernest PokuTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

- 0-1
23' Timothy Ouma(Simon Hedlund)
44' Ruben van Bommel 1-1
50' Ruben van Bommel 2-1
- 2-2
53' Simon Hedlund(Timothy Ouma)
-
59' Timothy Ouma
74' Troy Parrott 3-2
80' Sven Mijnans
-
83' Jalal Abdulai
-
86' Sebastian Holmen
90+3' Kristijan Belic
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 31 Isak PetterssonThủ môn
- 8 Sebastian Holmen
Hậu vệ
- 29 Ibrahim BuhariHậu vệ
- 2 Terry YegbeHậu vệ
- 15 Simon Hedlund
Tiền vệ
- 27 Besfort ZeneliTiền vệ
- 16 Timothy Ouma
Tiền vệ
- 23 Niklas HultTiền vệ
- 9 Arber ZeneliTiền đạo
- 10 Michael BaidooTiền đạo
- 18 Ahmed QasemTiền đạo
- 30 Marcus Bundgaard SorensenThủ môn
- 1 Melker UppenbergThủ môn
- 19 Rami KaibHậu vệ
- 4 Gustav HenrikssonHậu vệ
- 13 Johan LarssonHậu vệ
- 7 Jens ThomasenTiền vệ
- 11 Eggert Aron GudmundssonTiền vệ
- 6 Andri Fannar BaldurssonTiền vệ
- 14 Jalal Abdulai
Tiền đạo
- 20 Gottfrid RappTiền đạo
- 17 Per FrickTiền đạo
- 12 Emil HoltenTiền đạo
Thống kê số liệu
-
AZ Alkmaar
[2] VSElfsborg
[6] - 119Số lần tấn công64
- 60Tấn công nguy hiểm16
- 16Sút bóng3
- 8Sút cầu môn2
- 4Sút trượt0
- 4Cú sút bị chặn1
- 12Phạm lỗi15
- 7Phạt góc0
- 18Số lần phạt trực tiếp15
- 2Việt vị3
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
- 67%Tỷ lệ giữ bóng33%
- 646Số lần chuyền bóng295
- 553Chuyền bóng chính xác212
- 0Cứu bóng5
Thay đổi cầu thủ
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
AZ Alkmaar[2](Sân nhà) |
Elfsborg[6](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 3 | 0 | 3 | 2 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 0 | 0 | 1 |
AZ Alkmaar:Trong 110 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 20 trận,đuổi kịp 5 trận(25%)
Elfsborg:Trong 92 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 10 trận(47.62%)