- UEFA Europa League
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 19 Gunay GuvencThủ môn
- 23 Kaan Ayhan
Hậu vệ
- 6 Davinson Sanchez MinaHậu vệ
- 42 Abdulkerim BardakciHậu vệ
- 4 Ismail JakobsHậu vệ
- 20 Gabriel Davi Gomes SaraTiền vệ
- 34 Lucas TorreiraTiền vệ
- 53 Baris YilmazTiền vệ
- 10 Dries MertensTiền vệ
- 11 Yunus Akgun
Tiền vệ
- 45 Victor James OsimhenTiền đạo
- 38 Atakan OrduThủ môn
- 12 Batuhan Ahmet SenThủ môn
- 90 Metehan BaltaciHậu vệ
- 25 Victor NelssonHậu vệ
- 24 Elias Jelert KristensenHậu vệ
- 18 Berkan KutluTiền vệ
- 83 Efe AkmanTiền vệ
- 8 Kerem DemirbayTiền vệ
- 30 Yusuf DemirTiền đạo
- 9 Mauro Emanuel Icardi Rivero
Tiền đạo
- 44 Michy BatshuayiTiền đạo
- 67 Berat LusTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

-
28' Razvan Lucescu
-
28' Magomed Ozdoev
48' Abdul Rahman Baba 1-0
56' Kaan Ayhan
- 1-1
67' Giannis Konstantelias
75' Yunus Akgun(Victor James Osimhen) 2-1
90+5' Mauro Emanuel Icardi Rivero(Kerem Demirbay) 3-1
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4231
- 42 Dominik KotarskiThủ môn
- 19 Jonathan Castro Otto, JonnyHậu vệ
- 16 Tomasz KedzioraHậu vệ
- 15 Omar ColleyHậu vệ
- 21 Abdul Rahman Baba
Hậu vệ
- 2 Mohamed Mady CamaraTiền vệ
- 27 Magomed Ozdoev
Tiền vệ
- 14 Andrija ZivkovicTiền vệ
- 7 Giannis Konstantelias
Tiền vệ
- 11 Taison Barcellos FredaTiền vệ
- 9 Fedor ChalovTiền đạo
- 41 Dimitrios MonastirlisThủ môn
- 54 Konstantinos BalomenosThủ môn
- 23 Joan Sastre VanrellHậu vệ
- 5 Giannis MichailidisHậu vệ
- 47 Shola ShoretireTiền vệ
- 8 Tiemoue BakayokoTiền vệ
- 22 Stefan SchwabTiền vệ
- 25 Konstantinos ThymianisTiền vệ
- 34 Tarik TissoudaliTiền đạo
- 77 Kiril DespodovTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Galatasaray
[1] VSPAOK FC
[A1] - 96Số lần tấn công75
- 62Tấn công nguy hiểm34
- 22Sút bóng7
- 9Sút cầu môn6
- 9Sút trượt1
- 4Cú sút bị chặn0
- 13Phạm lỗi9
- 9Phạt góc1
- 15Số lần phạt trực tiếp15
- 2Việt vị4
- 1Thẻ vàng1
- 56%Tỷ lệ giữ bóng44%
- 588Số lần chuyền bóng462
- 478Chuyền bóng chính xác356
- 5Cứu bóng6
Thay đổi cầu thủ
-
Galatasaray
[1]PAOK FC
[A1] - 71' Tarik Tissoudali
Fedor Chalov
- 77' Kiril Despodov
Giannis Konstantelias
- 77' Stefan Schwab
Magomed Ozdoev
- 78' Victor James Osimhen
Mauro Emanuel Icardi Rivero
- 78' Dries Mertens
Kerem Demirbay
- 81' Tiemoue Bakayoko
Mohamed Mady Camara
- 84' Kaan Ayhan
Elias Jelert Kristensen
- 88' Yunus Akgun
Berkan Kutlu
- 88' Baris Yilmaz
Michy Batshuayi
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Galatasaray[1](Sân nhà) |
PAOK FC[A1](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 1 | 0 |
Galatasaray:Trong 117 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 16 trận,đuổi kịp 6 trận(37.5%)
PAOK FC:Trong 124 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 25 trận,đuổi kịp 11 trận(44%)