- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

19' Enock Sakala 1-0
36' Craig Martin(Aviwe Mqokozo) 2-0
- 2-1
44' Tshepang Moremi(Rowan Lancaster Human)
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
Số áoTên cầu thủVị trí
Thống kê số liệu
-
Chippa United FC
[9] VSAmaZulu
[7] - 14Sút bóng15
- 6Sút cầu môn6
- 6Sút trượt5
- 2Cú sút bị chặn4
- 8Phạm lỗi13
- 2Phạt góc6
- 13Số lần phạt trực tiếp8
- 2Việt vị1
- 35%Tỷ lệ giữ bóng65%
- 305Số lần chuyền bóng549
- 208Chuyền bóng chính xác454
- 17Cướp bóng5
- 5Cứu bóng4
Thay đổi cầu thủ
-
Chippa United FC
[9]AmaZulu
[7] - 46' Aviwe Mqokozo
Papama Tyongwana
- 46' Enock Sakala
Ronaldo Maarman
- 46' Craig Martin
Malebogo Modise
- 63' Ayabulele Konqobe
Xolani Sithole
- 64' Etiosa Godspower Ighodaro
Hendrick Ekstein
- 69' Giovanni Philander
Thabang Molaoa
- 85' Mondli Mbanjwa
Ben Motshwari
- 88' Sifiso Ngobeni
Ethan Duncan Brooks
- 88' Kwando kwensizwa Mngonyama
Riaan Welwin Hanamub
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Chippa United FC[9](Sân nhà) |
AmaZulu[7](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 5 | 3 | 1 | Tổng số bàn thắng | 3 | 2 | 4 | 1 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 3 | 1 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 3 | 2 | 1 | 0 |
Chippa United FC:Trong 66 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 22 trận,đuổi kịp 5 trận(22.73%)
AmaZulu:Trong 69 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 21 trận,đuổi kịp 6 trận(28.57%)