- Coppa Italia
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 3421
- 40 Maduka OkoyeThủ môn
- 17 Lautaro GianettiHậu vệ
- 29 Jaka Bijol
Hậu vệ
- 31 Thomas Thiesson KristensenHậu vệ
- 19 Kingsley EhizibueTiền vệ
- 24 Sandi LovricTiền vệ
- 6 Jesper KarlstromTiền vệ
- 13 Hassane KamaraTiền vệ
- 20 Florian ThauvinTiền vệ
- 32 Jurgen Ekkelenkamp
Tiền vệ
- 39 Keinan Davis
Tiền đạo
- 93 Daniele PadelliThủ môn
- 90 Razvan Sergiu SavaThủ môn
- 27 Christian KabaseleHậu vệ
- 23 Enzo EbosseHậu vệ
- 77 Rui Manuel Muati ModestoHậu vệ
- 4 James AbankwahHậu vệ
- 16 Matteo PalmaHậu vệ
- 5 Martin Ismael PayeroTiền vệ
- 6 Oier ZarragaTiền vệ
- 14 Arthur AttaTiền vệ
- 22 Brenner Souza da SilvaTiền đạo
- 17 Lorenzo Lucca
Tiền đạo
- 21 Iker BravoTiền đạo
- 99 Damian PizarroTiền đạo
- 79 David PejicicTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

20' Jaka Bijol 1-0
- 1-1
25' Simeon Tochukwu Nwankwo(Ajdin Hrustic)
-
43' Tijs Velthuis
44' Lorenzo Lucca 2-1
47' Jurgen Ekkelenkamp(Rui Manuel Muati Modesto) 3-1
-
53' Fabio Ruggeri
77' Keinan Davis
-
79' Andres Felipe Tello Munoz
-
84' Ernesto Torregrossa
90+1' Jaka Bijol
-
90+8' Giulio Maggiore
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Dự đoán đội hìnhFormation: 433
- 1 Luigi SepeThủ môn
- 30 Petar StojanovicHậu vệ
- 3 Dylan BronnHậu vệ
- 33 Gian Marco FerrariHậu vệ
- 44 Pawel JaroszynskiHậu vệ
- 8 Ajdin HrusticTiền vệ
- 73 Lorenzo AmatucciTiền vệ
- 25 Giulio Maggiore
Tiền vệ
- 31 Daniele VerdeTiền đạo
- 25 Simeon Tochukwu Nwankwo
Tiền đạo
- 7 Franco TongyaTiền đạo
- 1 Vincenzo FiorilloThủ môn
- 22 Gregorio SalvatiThủ môn
- 29 Paolo GhiglioneHậu vệ
- 2 Davide GentileHậu vệ
- 4 Tijs Velthuis
Hậu vệ
- 13 Fabio Ruggeri
Hậu vệ
- 21 Roberto SorianoTiền vệ
- 70 Andres Felipe Tello Munoz
Tiền vệ
- 19 Jeff Reine-AdelaideTiền vệ
- 14 Diego Martin Valencia MorelloTiền đạo
- 20 Szymon WlodarczykTiền đạo
- 11 Yayah KallonTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Udinese Calcio
[3] VSSalernitana
[15] - 86Số lần tấn công84
- 42Tấn công nguy hiểm35
- 15Sút bóng13
- 4Sút cầu môn3
- 7Sút trượt3
- 4Cú sút bị chặn7
- 11Phạm lỗi13
- 6Phạt góc6
- 15Số lần phạt trực tiếp11
- 0Việt vị3
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
- 54%Tỷ lệ giữ bóng46%
- 537Số lần chuyền bóng496
- 433Chuyền bóng chính xác390
- 2Cứu bóng1
Thay đổi cầu thủ
-
Udinese Calcio
[3]Salernitana
[15] - 44' Martin Ismael Payero
Jurgen Ekkelenkamp
- 55' Giulio Maggiore
Ajdin Hrustic
- 55' Daniele Verde
Nicola Dalmonte
- 60' Sandi Lovric
Arthur Atta
- 61' Lorenzo Lucca
Keinan Davis
- 65' Ernesto Torregrossa
Roberto Soriano
- 75' Jayden Jezairo Braaf
Yayah Kallon
- 75' Lorenzo Amatucci
Simeon Tochukwu Nwankwo
- 85' Souleymane Toure
Enzo Ebosse
- 85' James Abankwah
Matteo Palma
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Udinese Calcio[3](Sân nhà) |
Salernitana[15](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 0 | 1 | 2 | 1 | Tổng số bàn thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bàn thắng thứ nhất | 0 | 1 | 0 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 0 | 0 | 0 | 0 |
Udinese Calcio:Trong 99 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 23 trận,đuổi kịp 7 trận(30.43%)
Salernitana:Trong 88 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 45 trận,đuổi kịp 13 trận(28.89%)