- A-League Men
- Giờ:
- Số liệu chi tiết trận đấu
- Chiến tích lịch sử
- Đổi mới
- Đóng lại
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 4411
- 33 Patrick BeachThủ môn
- 13 Nathaniel AtkinsonHậu vệ
- 22 German FerreyraHậu vệ
- 26 Samuel SouprayenHậu vệ
- 16 Aziz BehichHậu vệ
- 23 Marco TilioTiền vệ
- 7 Mathew LeckieTiền vệ
- 27 Kai TrewinTiền vệ
- 47 Kavian RahmaniTiền vệ
- 30 Andreas KuenTiền vệ
- 17 Max Caputo
Tiền đạo
- 40 James NieuwenhuizenThủ môn
- 38 Harry PolitidisHậu vệ
- 2 Callum TalbotHậu vệ
- 6 Steven Peter UgarkovicTiền vệ
- 41 Lawrence WongTiền vệ
- 10 Yonatan Cohen
Tiền đạo
- 50 Mikey GhossainiTiền đạo
Chủ thắng:
Hòa:
Khách thắng:

11' Max Caputo
33' Max Caputo(Kavian Rahmani) 1-0
-
57' Jake Hollman
74' Max Caputo 2-0
86' Yonatan Cohen
-
88' Peter Michael Makrillos
- Giải thích dấu hiệu:
-
Bàn thắng
11 mét
Sút trượt 11m
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
2 thẻ vàng trở thành thẻ đỏ
- Loạt sút 11m:
-
Vào
Trượt
Chủ trước
Khách trước
- Giải thích màu sắc:
-
Màu đỏ: cầu thủ trong đội hình chính thức
Màu xanh lam: cầu thủ dự bị
Màu đen: cầu thủ bị đình chỉ
Màu xám: cầu thủ bị chấn thương
Màu xanh lá cây: cầu thủ vắng mặt vì lý do khác
Số áoTên cầu thủVị trí
- Đội hình thi đấuFormation: 343
- 12 Filip KurtoThủ môn
- 6 Tomislav UskokHậu vệ
- 39 Kevin BoliHậu vệ
- 5 Matthew JurmanHậu vệ
- 20 Kealey AdamsonTiền vệ
- 8 Jake Hollman
Tiền vệ
- 26 Nathan Luke BrattanTiền vệ
- 13 Ivan VujicaTiền vệ
- 95 Saif-Eddine KhaouiTiền đạo
- 9 Christopher IkonomidisTiền đạo
- 44 Marin JakolisTiền đạo
- 30 Alex RobinsonThủ môn
- 33 Yianni NicolaouHậu vệ
- 22 Liam RoseTiền vệ
- 23 Frans DeliTiền vệ
- 11 Peter Michael Makrillos
Tiền vệ
- 28 Harrison SawyerTiền đạo
- 24 Dean BosnjakTiền đạo
Thống kê số liệu
-
Melbourne City
[5] VSMacarthur FC
[8] - 113Số lần tấn công74
- 57Tấn công nguy hiểm17
- 14Sút bóng4
- 4Sút cầu môn2
- 6Sút trượt2
- 4Cú sút bị chặn0
- 12Phạm lỗi17
- 3Phạt góc2
- 17Số lần phạt trực tiếp12
- 0Việt vị1
- 2Thẻ vàng2
- 60%Tỷ lệ giữ bóng40%
- 558Số lần chuyền bóng375
- 475Chuyền bóng chính xác288
- 12Cướp bóng7
- 2Cứu bóng2
Thay đổi cầu thủ
-
Melbourne City
[5]Macarthur FC
[8] - 46' Liam Rose
Saif-Eddine Khaoui
- 62' Kavian Rahmani
Harry Politidis
- 63' Harrison Sawyer
Christopher Ikonomidis
- 63' Dean Bosnjak
Matthew Jurman
- 64' Peter Michael Makrillos
Jake Hollman
- 75' Marco Tilio
Yonatan Cohen
- 75' Andreas Kuen
Steven Peter Ugarkovic
- 83' Yianni Nicolaou
Kealey Adamson
- 85' Max Caputo
Mikey Ghossaini
- 85' Mathew Leckie
Lawrence Wong
Thống kê giờ ghi bàn (mùa giải này)
Melbourne City[5](Sân nhà) |
Macarthur FC[8](Sân khách) |
||||||||
Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' | Giờ ghi bàn | 1-25' | 25-45+' | 46-70' | 70-90+' |
Tổng số bàn thắng | 2 | 2 | 3 | 2 | Tổng số bàn thắng | 4 | 4 | 3 | 3 |
Bàn thắng thứ nhất | 2 | 2 | 2 | 0 | Bàn thắng thứ nhất | 4 | 1 | 2 | 1 |
Melbourne City:Trong 68 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 16 trận,đuổi kịp 8 trận(50%)
Macarthur FC:Trong 69 trận đấu gần đây,hiệp 1 lạc hậu 16 trận,đuổi kịp 6 trận(37.5%)